Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,9%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.873 trên 27.194 trận
Cấm
8,0%1.792 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,7% từ 41,0% đến 52,6% trên 199 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,8%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn77% · 11.629
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu83% · 12.498
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 383
14%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

478+190 so với 288
804+462 so với 342
921+533 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Cho'Gath9 trận
    —SoloQ: 49,7% · 175 trận
  • Zaahen9 trận
    —SoloQ: 54,9% · 215 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 292 trận
  • Jax8 trận
    —SoloQ: 45,2% · 416 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 39,9% · 268 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.227 trận
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 636 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 44,5% · 461 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 50,6% · 320 trận
  • Qiyana11 trận
    —SoloQ: 48,0% · 663 trận
Mid15 tướng
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 44,5% · 697 trận
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 630 trận
  • Vex10 trận
    —SoloQ: 43,8% · 208 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 653 trận
  • Aurora9 trận
    —SoloQ: 43,1% · 253 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn38 trận
    39,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.059 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.138 trận
  • Ezreal16 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.038 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.051 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 45,1% · 1.418 trận
Support17 tướng
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 43,2% · 1.022 trận
  • Blitzcrank17 trận
    —SoloQ: 44,6% · 827 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.072 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 319 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 45,4% · 542 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%12.952 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%118 lượt chọn trên 34.524cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,6%G140 trận trên 6.733
  • 0,6%G240 trận trên 6.733
  • 0,8%G3+21 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.