Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 889 trên 27.189 trận
- Cấm
- 4,0%899 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 68%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 47,6% · 319 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,1% · 472 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 46,6% · 382 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 43,9% · 310 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 50,5% · 313 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 48,7% · 271 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,4% · 477 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,2% · 311 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 48,6% · 280 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 43,1% · 288 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,4% · 525 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,6% · 689 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 43,6% · 450 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 435 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 47,3% · 641 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 47,1% · 1.097 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 51,3% · 556 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 45,6% · 553 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,3% · 258 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,1% · 141 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,2% · 569 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 45,8% · 371 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 48,0% · 604 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,0% · 398 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,3% · 697 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 53,0% · 381 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,4% · 579 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,2% · 673 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 45,3% · 591 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,0% · 315 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,5% · 760 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 44,7% · 722 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 49,7% · 734 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,5% · 635 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 44,5% · 319 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,4% · 420 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,5% · 362 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,9% · 415 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,3% · 483 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 46,7% · 700 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,2% · 508 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 46,8% · 297 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 56,9% · 267 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,3% · 533 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,1% · 522 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,3% · 631 trận
- Jinx36 trận58,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.167 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.327 trận
- Jhin31 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.526 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 49,8% · 902 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.269 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 53,1% · 954 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 50,8% · 575 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,3% · 390 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 41,3% · 733 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 50,3% · 398 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 49,0% · 810 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 58,9% · 219 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 45,3% · 411 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 45,2% · 504 trận
- Lulu35 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.215 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 47,1% · 695 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 47,5% · 755 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 49,4% · 670 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 45,4% · 163 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 48,2% · 504 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,3% · 1.340 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 49,3% · 383 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 44,1% · 426 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 48,6% · 403 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 46,6% · 431 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,3% · 613 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,7% · 529 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 49,2% · 396 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 46,6% · 764 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 47,7% · 442 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 42,7% · 473 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,2% · 444 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.762 lượt chọn trên 1.713.050cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%196 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

