Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.494 trên 27.189 trận
Cấm
4,8%1.066 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC44,2% từ 39,9% đến 48,6% trên 355 trậnSoloQ 47,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,4%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn83% · 6.074
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 5.853
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 91 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 856
23%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
  2. Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.

516-9 so với 525
885-30 so với 915
1.188-178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Melxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,3% · kỳ vọng 42,6% · 59 trận+16,8 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 42,8% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ +5,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine50,6% · kỳ vọng 42,9% · 79 trận+7,7 điểmSoloQ +4,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 43,2% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ -1,1
Nautilus45,3% · kỳ vọng 44,3% · 53 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 42,0% · 119 trận
  • Dr. Mundo19 trận
    —SoloQ: 50,3% · 153 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 219 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 126 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 55,7% · 221 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV32 trận
    40,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,7% · 255 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 40,9% · 257 trận
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 46,3% · 460 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 56,0% · 91 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 48,3% · 143 trận
Mid17 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 399 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 42,8% · 313 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 181 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 141 trận
  • Ryze15 trận
    —SoloQ: 45,2% · 93 trận
ADC18 tướng
  • Ashe59 trận
    59,3%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 47,9% · 263 trận
  • Caitlyn30 trận
    50,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,5% · 521 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 442 trận
  • Sivir19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 178 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 53,3% · 383 trận
Support16 tướng
  • Seraphine79 trận
    50,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 321 trận
  • Leona39 trận
    35,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 39,0% · 362 trận
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 371 trận
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 54,4% · 397 trận
  • Thresh16 trận
    —SoloQ: 46,7% · 495 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.027 lượt chọn trên 1.713.056cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%170 lượt chọn trên 34.524cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,1%G174 trận trên 6.731
  • 1,2%G284 trận trên 6.733
  • 1,7%G3+45 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 74 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.