Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.622 trên 27.189 trận
Cấm
8,3%1.841 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,2% từ 49,5% đến 58,9% trên 306 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn75% · 7.058
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 7.427
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 941
33%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · xạ thủ: 56%
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Khống chế (CC)top13%1,1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 16 ở mid game và 22 ở late game, trên 100 xạ thủ.

476-49 so với 525
828-88 so với 915
1.279-87 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ476 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ828 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ1.279 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-741 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ-1.223 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ346 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ63% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ1,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,6% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ +5,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa73,3% · kỳ vọng 54,8% · 30 trận+18,5 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,3% · kỳ vọng 55,6% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 53,2% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 45,2% · 221 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 56,2% · 276 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 56,9% · 211 trận
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 49,6% · 244 trận
  • Zaahen14 trận
    —SoloQ: 54,7% · 148 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 52,1% · 353 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 53,3% · 150 trận
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 544 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 336 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 129 trận
Mid16 tướng
  • Syndra32 trận
    65,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,3% · 421 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,2% · 453 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 50,1% · 427 trận
  • Akali13 trận
    —SoloQ: 45,2% · 283 trận
  • Mel13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 110 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa30 trận
    73,3%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
  • Yunara30 trận
    36,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,9% · 700 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 49,5% · 491 trận
  • Lucian25 trận
    —SoloQ: 54,5% · 301 trận
  • Tristana22 trận
    —SoloQ: 48,6% · 502 trận
Support16 tướng
  • Nautilus34 trận
    52,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 592 trận
  • Milio32 trận
    56,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 323 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 247 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 46,8% · 380 trận
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 50,7% · 550 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.695 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%144 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,1%G171 trận trên 6.731
  • 1,2%G282 trận trên 6.733
  • 0,7%G3+18 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 71 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.