Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,2%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 3.786 trên 28.667 trận
Cấm
8,0%1.882 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,8% đến 52,7% trên 3.305 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,3%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 51,3% ở nghiệp dư trên 3.305 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 46.610 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,3%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery77% · 35.741
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 42.680
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 58% · 294 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 8
5%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser62,0% · kỳ vọng 50,5% · 92 trận+11,4 điểmSoloQ -2,4
Fiora64,1% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+13,4 điểmSoloQ -1,4
Gnar60,4% · kỳ vọng 52,8% · 91 trận+7,7 điểmSoloQ -2,2
Malphite57,7% · kỳ vọng 51,7% · 123 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Gangplank59,4% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+11,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,0% · kỳ vọng 51,7% · 188 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Pantheon64,8% · kỳ vọng 54,9% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Graves60,9% · kỳ vọng 51,2% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ +1,5
Wukong50,6% · kỳ vọng 48,9% · 318 trận+1,7 điểmSoloQ +0,7
Nocturne57,4% · kỳ vọng 53,7% · 122 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,4% · kỳ vọng 52,5% · 101 trận+11,8 điểmSoloQ +1,9
Hwei54,4% · kỳ vọng 50,0% · 103 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Viktor52,3% · kỳ vọng 50,8% · 239 trận+1,5 điểmSoloQ -0,8
Sylas53,2% · kỳ vọng 51,6% · 218 trận+1,6 điểmSoloQ -1,6
Aurora56,2% · kỳ vọng 52,0% · 89 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,5% · kỳ vọng 49,2% · 224 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn52,1% · kỳ vọng 49,4% · 326 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Yunara50,9% · kỳ vọng 49,0% · 352 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Zeri53,8% · kỳ vọng 48,4% · 104 trận+5,4 điểmSoloQ +1,8
Lucian54,3% · kỳ vọng 52,1% · 186 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,8% · kỳ vọng 47,8% · 113 trận+8,0 điểmSoloQ -2,6
Lulu55,6% · kỳ vọng 53,6% · 448 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
Rakan54,1% · kỳ vọng 50,4% · 109 trận+3,7 điểmSoloQ -2,6
Braum51,2% · kỳ vọng 49,6% · 203 trận+1,7 điểmSoloQ +2,8
Alistar54,4% · kỳ vọng 50,1% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen61,2% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+12,4 điểmSoloQ +1,4
K'Sante55,1% · kỳ vọng 49,1% · 198 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Olaf60,5% · kỳ vọng 54,3% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ +0,6
Camille60,6% · kỳ vọng 54,1% · 99 trận+6,5 điểmSoloQ +1,1
Malphite55,6% · kỳ vọng 50,9% · 124 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner61,4% · kỳ vọng 48,8% · 88 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Pantheon57,7% · kỳ vọng 47,6% · 78 trận+10,1 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 51,0% · 247 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Wukong55,9% · kỳ vọng 53,6% · 367 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 49,7% · 263 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio63,4% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+16,7 điểmSoloQ +2,1
LeBlanc60,5% · kỳ vọng 51,6% · 81 trận+8,9 điểmSoloQ +1,3
Orianna54,9% · kỳ vọng 49,3% · 182 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Ekko63,2% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ +0,4
Galio53,8% · kỳ vọng 50,2% · 119 trận+3,6 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal51,0% · kỳ vọng 48,0% · 298 trận+3,0 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 53,1% · 213 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
Zeri60,4% · kỳ vọng 54,1% · 48 trận+6,3 điểmSoloQ -1,9
Miss Fortune53,1% · kỳ vọng 50,6% · 96 trận+2,5 điểmSoloQ -3,4
Aphelios50,0% · kỳ vọng 47,4% · 84 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn220 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.018 trận
  • Ambessa171 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
  • K'Sante167 trận
    55,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.152 trận
  • Sion165 trận
    54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 789 trận
  • Olaf148 trận
    52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.078 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV323 trận
    48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.840 trận
  • Wukong318 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.619 trận
  • Lee Sin268 trận
    50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.124 trận
  • Vi206 trận
    51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 904 trận
  • Xin Zhao188 trận
    58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
Mid21 tướng
  • Ahri260 trận
    48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.083 trận
  • Viktor239 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.144 trận
  • Syndra229 trận
    50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.026 trận
  • Sylas218 trận
    53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.084 trận
  • Orianna174 trận
    53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 927 trận
ADC18 tướng
  • Yunara352 trận
    50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.993 trận
  • Caitlyn326 trận
    52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.915 trận
  • Ashe231 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.411 trận
  • Jinx224 trận
    54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.333 trận
  • Ezreal215 trận
    54,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.624 trận
Support19 tướng
  • Lulu448 trận
    55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.075 trận
  • Nautilus317 trận
    47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.650 trận
  • Milio275 trận
    53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.739 trận
  • Karma226 trận
    50,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.184 trận
  • Blitzcrank213 trận
    46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.011 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%40.822 lượt chọn trên 1.741.286cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.188 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,7%G1921 trận trên 7.234
  • 12,0%G2866 trận trên 7.235
  • 11,9%G3+343 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 921 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.