Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,2%được chọn trong 3.786 trên 28.667 trận
- Cấm
- 8,0%1.882 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn220 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.018 trận
- Ambessa171 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- K'Sante167 trận55,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.152 trận
- Sion165 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 789 trận
- Olaf148 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.078 trận
- Renekton137 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.244 trận
- Malphite123 trận57,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.520 trận
- Aatrox116 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.303 trận
- Dr. Mundo113 trận56,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 854 trận
- Shen96 trận51,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 913 trận
- Camille93 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.297 trận
- Mordekaiser92 trận62,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,6% · 802 trận
- Gnar91 trận60,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 949 trận
- Zaahen91 trận47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,9% · 770 trận
- Nasus83 trận43,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 866 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.911 trận
- Jax70 trận37,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.304 trận
- Jayce54 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.604 trận
- Fiora39 trận64,1%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.197 trận
- Garen39 trận48,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.188 trận
- Irelia34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.106 trận
- Gangplank32 trận59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.220 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.181 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.181 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.520 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.604 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,9% · 1.181 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.520 trận
- Jarvan IV323 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.840 trận
- Wukong318 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.619 trận
- Lee Sin268 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.124 trận
- Vi206 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 904 trận
- Xin Zhao188 trận58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 616 trận
- Sylas184 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.779 trận
- Nocturne122 trận57,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 690 trận
- Qiyana98 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.067 trận
- Sejuani90 trận56,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 391 trận
- Cho'Gath88 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.174 trận
- Viego80 trận47,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.666 trận
- Skarner68 trận55,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 382 trận
- Jayce61 trận55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 544 trận
- Lillia61 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.038 trận
- Pantheon54 trận64,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,3% · 197 trận
- Kha'Zix52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.008 trận
- Graves46 trận60,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.885 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.043 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.737 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.095 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,9% · 1.174 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.123 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.645 trận
- Ahri260 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.083 trận
- Viktor239 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.144 trận
- Syndra229 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.026 trận
- Sylas218 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.084 trận
- Orianna174 trận53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 927 trận
- Mel150 trận53,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 586 trận
- Yone108 trận40,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.806 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 949 trận
- Xerath102 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 802 trận
- Lissandra101 trận64,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.034 trận
- Aurora89 trận56,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 825 trận
- LeBlanc87 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.223 trận
- Galio83 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.180 trận
- Locke83 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.038 trận
- Akali80 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.432 trận
- Twisted Fate61 trận45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.418 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.536 trận
- Zed49 trận34,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.483 trận
- Galio41 trận61,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.180 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 46,2% · 1.204 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.381 trận
- Yunara352 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.993 trận
- Caitlyn326 trận52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.915 trận
- Ashe231 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.411 trận
- Jinx224 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.333 trận
- Ezreal215 trận54,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.624 trận
- Jhin215 trận54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.461 trận
- Lucian186 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.694 trận
- Kai'Sa185 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 3.367 trận
- Sivir143 trận47,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 951 trận
- Aphelios137 trận48,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.171 trận
- Xayah125 trận49,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.237 trận
- Tristana124 trận43,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,2% · 2.356 trận
- Zeri104 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.525 trận
- Miss Fortune84 trận56,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 970 trận
- Varus79 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 704 trận
- Kalista69 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.305 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.261 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.022 trận
- Lulu448 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.075 trận
- Nautilus317 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.650 trận
- Milio275 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.739 trận
- Karma226 trận50,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.184 trận
- Blitzcrank213 trận46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.011 trận
- Braum203 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.126 trận
- Thresh170 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.632 trận
- Leona162 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.551 trận
- Rell113 trận55,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.224 trận
- Rakan109 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.107 trận
- Bard95 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.603 trận
- Yuumi94 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.256 trận
- Mel75 trận64,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 239 trận
- Nami74 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.341 trận
- Neeko74 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 463 trận
- Alistar68 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.221 trận
- Soraka33 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.181 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.958 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.438 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%40.822 lượt chọn trên 1.741.286cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.188 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

