Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.622 trên 27.189 trận
Cấm
8,3%1.841 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 44,0% đến 56,6% trên 169 trậnSoloQ 44,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn61% · 1.108
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 1.380
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 31
9%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop1%62% · tướng đường giữa: 55%
  2. Khống chế (CC)top18%1,1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 19 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

448-80 so với 528
821-78 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa448 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa821 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-470 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa-738 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa62% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa13% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 38 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 37,8% · 37 trận
  • Zaahen9 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • Camille8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 53 trận
  • Dr. Mundo7 trận
    —SoloQ: 46,9% · 32 trận
Jungle12 tướng
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 116 trận
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 63 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 30,4% · 56 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 56,7% · 30 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
Mid13 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 41,5% · 94 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 53,9% · 102 trận
  • Mel12 trận
    —SoloQ: 53,1% · 32 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 80 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 36,4% · 88 trận
ADC12 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 40,4% · 146 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 44 trận
  • Ashe14 trận
    —SoloQ: 49,1% · 53 trận
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 44,8% · 143 trận
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 140 trận
Support11 tướng
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 47,2% · 108 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 46,0% · 137 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 41,0% · 61 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 40,0% · 65 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 43,1% · 65 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.595 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%85 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G128 trận trên 6.731
  • 0,4%G230 trận trên 6.733
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.