Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,5%được chọn trong 2.263 trên 18.051 trận
- Cấm
- 6,9%1.188 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante111 trận61,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 548 trận
- Ambessa95 trận55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 407 trận
- Sion93 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 190 trận
- Ornn83 trận56,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 128 trận
- Renekton83 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 343 trận
- Malphite80 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 438 trận
- Aatrox76 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 368 trận
- Dr. Mundo70 trận55,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 207 trận
- Nasus65 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,6% · 269 trận
- Olaf63 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 380 trận
- Mordekaiser58 trận67,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 41,4% · 174 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 663 trận
- Gnar56 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 306 trận
- Shen50 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 157 trận
- Camille48 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 348 trận
- Jax46 trận43,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 510 trận
- Jayce39 trận56,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 724 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 50,0% · 314 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,8% · 402 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 45,9% · 442 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,9% · 724 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,1% · 438 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Lee Sin221 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.623 trận
- Jarvan IV163 trận51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 510 trận
- Wukong161 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 325 trận
- Sylas134 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 637 trận
- Vi121 trận56,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 438 trận
- Xin Zhao87 trận58,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 245 trận
- Nocturne64 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 179 trận
- Viego59 trận47,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 479 trận
- Qiyana54 trận53,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 738 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,5% · 238 trận
- Jayce50 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,3% · 302 trận
- Sejuani48 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 40,5% · 74 trận
- Graves41 trận65,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,0% · 577 trận
- Lillia38 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 255 trận
- Naafiri33 trận60,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,5% · 299 trận
- Kha'Zix30 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 418 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,4% · 610 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 49,5% · 299 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 51,5% · 299 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 46,9% · 437 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 52,8% · 477 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 51,5% · 299 trận
- Sylas142 trận56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 841 trận
- Ahri131 trận46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 459 trận
- Viktor116 trận57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 736 trận
- Syndra95 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 525 trận
- Mel80 trận51,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,5% · 167 trận
- Orianna78 trận57,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 328 trận
- Yone72 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 497 trận
- Lissandra68 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 379 trận
- LeBlanc64 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 382 trận
- Xerath62 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 211 trận
- Aurora55 trận47,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,7% · 246 trận
- Hwei55 trận61,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 46,9% · 258 trận
- Locke51 trận49,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,8% · 583 trận
- Twisted Fate51 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 676 trận
- Galio50 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 488 trận
- Akali49 trận55,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 502 trận
- Zed41 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 370 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 488 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 45,0% · 380 trận
- Caitlyn226 trận50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 917 trận
- Yunara209 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.280 trận
- Jhin145 trận56,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.633 trận
- Kai'Sa126 trận46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.268 trận
- Jinx124 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 916 trận
- Ezreal123 trận56,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 963 trận
- Ashe122 trận47,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 443 trận
- Aphelios111 trận52,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 984 trận
- Lucian103 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 568 trận
- Sivir77 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 58,7% · 201 trận
- Tristana68 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 641 trận
- Xayah67 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 413 trận
- Zeri65 trận53,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 519 trận
- Varus48 trận62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,1% · 176 trận
- Miss Fortune45 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 278 trận
- Corki32 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 216 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,9% · 399 trận
- Lulu300 trận57,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.716 trận
- Nautilus194 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 963 trận
- Blitzcrank155 trận49,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
- Thresh131 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.183 trận
- Karma121 trận47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 748 trận
- Milio118 trận53,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 349 trận
- Braum103 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 252 trận
- Leona95 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
- Yuumi66 trận43,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 419 trận
- Neeko61 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 215 trận
- Rakan61 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 42,0% · 324 trận
- Mel48 trận66,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 73 trận
- Rell48 trận60,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 41,3% · 378 trận
- Alistar45 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 377 trận
- Pyke41 trận46,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 316 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,4% · 622 trận
- Lux37 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 302 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.585 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.127 lượt chọn trên 21.472cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%211 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

