Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
12,5%được chọn trong 2.263 trên 18.051 trận
Cấm
6,9%1.188 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,3% từ 50,5% đến 54,2% trên 1.961 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,3%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 52,3% ở nghiệp dư trên 1.961 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 13.482 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,9%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery80% · 10.766
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 12.712
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 3
10%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Archangel's Staff
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser67,2% · kỳ vọng 51,7% · 58 trận+15,5 điểmSoloQ -8,8
K'Sante61,3% · kỳ vọng 54,3% · 111 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Ornn56,6% · kỳ vọng 50,8% · 83 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
Ambessa55,8% · kỳ vọng 53,0% · 95 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Malphite53,8% · kỳ vọng 50,6% · 80 trận+3,1 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves65,9% · kỳ vọng 52,1% · 41 trận+13,7 điểmSoloQ +1,3
Vi56,2% · kỳ vọng 51,5% · 121 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao58,6% · kỳ vọng 52,8% · 87 trận+5,8 điểmSoloQ -2,3
Wukong51,6% · kỳ vọng 48,4% · 161 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3
Naafiri60,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+9,9 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei61,8% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+11,6 điểmSoloQ -1,3
Lissandra61,8% · kỳ vọng 54,0% · 68 trận+7,8 điểmSoloQ +4,0
Viktor57,8% · kỳ vọng 52,3% · 116 trận+5,4 điểmSoloQ -1,7
Sylas56,3% · kỳ vọng 54,1% · 142 trận+2,2 điểmSoloQ -1,4
Orianna57,7% · kỳ vọng 55,9% · 78 trận+1,8 điểmSoloQ +5,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus62,5% · kỳ vọng 52,8% · 48 trận+9,7 điểmSoloQ +5,0
Yunara52,6% · kỳ vọng 49,8% · 209 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Zeri53,8% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Jhin56,6% · kỳ vọng 56,5% · 145 trận+0,1 điểmSoloQ +1,5
Jinx48,4% · kỳ vọng 48,1% · 124 trận+0,3 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,4% · kỳ vọng 48,1% · 48 trận+12,3 điểmSoloQ -4,6
Lulu57,0% · kỳ vọng 54,7% · 300 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Leona56,8% · kỳ vọng 51,6% · 95 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Rakan57,4% · kỳ vọng 53,0% · 61 trận+4,4 điểmSoloQ -4,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,8% · kỳ vọng 50,3% · 120 trận+10,5 điểmSoloQ +3,2
Ambessa58,7% · kỳ vọng 51,7% · 109 trận+7,0 điểmSoloQ +1,3
Olaf62,7% · kỳ vọng 54,0% · 59 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Malphite57,8% · kỳ vọng 54,0% · 83 trận+3,8 điểmSoloQ +2,9
Aatrox57,3% · kỳ vọng 53,7% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 51,0% · 223 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV55,2% · kỳ vọng 50,9% · 143 trận+4,4 điểmSoloQ -4,2
Wukong59,1% · kỳ vọng 56,2% · 171 trận+2,9 điểmSoloQ -2,8
Jayce58,5% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+8,0 điểmSoloQ +2,9
Naafiri60,9% · kỳ vọng 53,9% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio67,6% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+20,7 điểmSoloQ +5,3
LeBlanc63,5% · kỳ vọng 52,2% · 52 trận+11,3 điểmSoloQ +3,9
Orianna55,8% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+7,1 điểmSoloQ -3,5
Ahri57,5% · kỳ vọng 55,2% · 113 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Viktor54,0% · kỳ vọng 52,3% · 113 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri75,0% · kỳ vọng 55,7% · 32 trận+19,3 điểmSoloQ -3,8
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 54,2% · 153 trận+5,3 điểmSoloQ -3,4
Ezreal50,0% · kỳ vọng 47,9% · 224 trận+2,1 điểmSoloQ +3,0
Aphelios53,2% · kỳ vọng 47,5% · 62 trận+5,7 điểmSoloQ -0,3
Jhin49,4% · kỳ vọng 48,1% · 166 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante111 trận
    61,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 548 trận
  • Ambessa95 trận
    55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 407 trận
  • Sion93 trận
    51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 190 trận
  • Ornn83 trận
    56,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 128 trận
  • Renekton83 trận
    49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 343 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin221 trận
    52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.623 trận
  • Jarvan IV163 trận
    51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 510 trận
  • Wukong161 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 325 trận
  • Sylas134 trận
    45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 637 trận
  • Vi121 trận
    56,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 438 trận
Mid19 tướng
  • Sylas142 trận
    56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 841 trận
  • Ahri131 trận
    46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 459 trận
  • Viktor116 trận
    57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 736 trận
  • Syndra95 trận
    49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 525 trận
  • Mel80 trận
    51,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,5% · 167 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn226 trận
    50,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 917 trận
  • Yunara209 trận
    52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.280 trận
  • Jhin145 trận
    56,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.633 trận
  • Kai'Sa126 trận
    46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.268 trận
  • Jinx124 trận
    48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 916 trận
Support18 tướng
  • Lulu300 trận
    57,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.716 trận
  • Nautilus194 trận
    51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 963 trận
  • Blitzcrank155 trận
    49,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 695 trận
  • Thresh131 trận
    49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.183 trận
  • Karma121 trận
    47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 748 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%11.585 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.127 lượt chọn trên 21.472cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%211 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,6%G1514 trận trên 4.078
  • 11,5%G2469 trận trên 4.080
  • 10,9%G3+191 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 514 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.