Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.494 trên 27.182 trận
- Cấm
- 4,8%1.066 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop14%15% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop20%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 87 ở lane, 87 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ398 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ564 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ678 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+327 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+497 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ278 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Shen15 trận—SoloQ: 51,2% · 43 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 44,2% · 95 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 36,0% · 50 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 46,8% · 47 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 43,5% · 62 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 27,8% · 54 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 40,0% · 75 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 46,0% · 50 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 39,8% · 113 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 39,3% · 84 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 44,6% · 83 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 41,5% · 53 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 40,5% · 84 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 45,2% · 31 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 36,7% · 49 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 36,9% · 122 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,0% · 96 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 39,4% · 104 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 41,2% · 34 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,8% · 83 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 39,7% · 63 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 34,9% · 86 trận
- Ashe49 trận30,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,3% · 178 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 42,8% · 159 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 39,7% · 73 trận
- Yunara7 trận—SoloQ: 39,9% · 178 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 43,0% · 249 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 39,3% · 252 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 38,5% · 52 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 45,8% · 214 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 39,6% · 48 trận
- Seraphine75 trận34,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 247 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 42,8% · 271 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 38,6% · 44 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 46,7% · 45 trận
- Leona5 trận—SoloQ: 30,0% · 70 trận
- Lulu5 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
- Nautilus5 trận—SoloQ: 38,5% · 104 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 36,7% · 30 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,1%2.312 lượt chọn trên 1.713.050cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%88 lượt chọn trên 34.524cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
6,7% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G139 trận trên 6.729
- 0,7%G244 trận trên 6.731
- 0,4%G3+11 trận trên 2.703
- Lulu5 loạt
- Blitzcrank3 loạt
- Nautilus3 loạt

