Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 970 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,4%759 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,4% · 163 trận
- Ambessa30 trận30,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 44,1% · 136 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,2% · 216 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 41,2% · 131 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 36,4% · 33 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 40,9% · 110 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 34,0% · 47 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 44,1% · 111 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 43,0% · 93 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 44,6% · 83 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 38,4% · 99 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 46,2% · 195 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 44,7% · 114 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 43,0% · 114 trận
- Lee Sin69 trận36,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 492 trận
- Wukong44 trận38,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 101 trận
- Vi40 trận55,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 40,0% · 115 trận
- Jarvan IV38 trận31,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,7% · 130 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 38,0% · 71 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 47,8% · 67 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 44,6% · 175 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 43,8% · 73 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 40,1% · 172 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 43,5% · 131 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 41,7% · 96 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 40,9% · 186 trận
- Ahri107 trận43,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 411 trận
- Xerath43 trận37,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,0% · 79 trận
- Twisted Fate34 trận58,8%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 43,0% · 582 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,4% · 62 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,0% · 150 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 38,2% · 136 trận
- Zoe21 trận—SoloQ: 47,5% · 341 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 44,8% · 67 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 39,6% · 91 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 38,1% · 105 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 37,3% · 118 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,2% · 77 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 45,4% · 119 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Ashe64 trận40,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 41,6% · 154 trận
- Caitlyn53 trận34,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 41,5% · 260 trận
- Yunara48 trận35,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 317 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 298 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 42,9% · 252 trận
- Jhin41 trận43,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,0% · 441 trận
- Kai'Sa39 trận38,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 449 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,1% · 278 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 39,3% · 122 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 41,7% · 48 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 38,1% · 63 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 54,6% · 141 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 35,6% · 101 trận
- Seraphine80 trận48,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,5% · 167 trận
- Nautilus54 trận44,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 257 trận
- Thresh53 trận39,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 34,3% · 335 trận
- Lulu51 trận41,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 281 trận
- Blitzcrank43 trận46,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 42,7% · 239 trận
- Braum38 trận55,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 43,4% · 129 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 45,2% · 135 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 41,5% · 118 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 43,3% · 171 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 42,6% · 188 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 44,4% · 36 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 31,3% · 80 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.433 lượt chọn trên 609.385cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%355 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

