Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 378 trên 6.488 trận
Cấm
5,7%185 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,9% từ 39,0% đến 49,0% trên 264 trậnSoloQ 45,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,7%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    6,5%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 6,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn80% · 4.299
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 4.276
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 654
25%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,6% · kỳ vọng 44,1% · 36 trận+11,5 điểmSoloQ -4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,1% · kỳ vọng 44,5% · 77 trận+3,5 điểmSoloQ +5,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,0% · kỳ vọng 45,7% · 49 trận+5,3 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,3% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+9,8 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong44,1% · kỳ vọng 43,8% · 34 trận+0,3 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu45,2% · kỳ vọng 41,2% · 31 trận+4,0 điểmSoloQ +5,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 48,2% · 170 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 40,7% · 113 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 42,1% · 126 trận
  • Dr. Mundo15 trận
    —SoloQ: 48,4% · 95 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 162 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong36 trận
    55,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 40,0% · 185 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 42,1% · 57 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 44,0% · 200 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 40,8% · 76 trận
  • Sejuani16 trận
    —SoloQ: 42,0% · 69 trận
Mid13 tướng
  • Ahri77 trận
    48,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 841 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 42,2% · 206 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 139 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 38,6% · 249 trận
  • Xerath11 trận
    —SoloQ: 37,8% · 111 trận
ADC15 tướng
  • Ashe49 trận
    51,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 226 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 44,5% · 425 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 46,6% · 354 trận
  • Tristana19 trận
    —SoloQ: 43,4% · 341 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 338 trận
Support15 tướng
  • Seraphine48 trận
    56,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,9% · 254 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 43,1% · 204 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 44,7% · 358 trận
  • Karma15 trận
    —SoloQ: 48,4% · 219 trận
  • Rell15 trận
    —SoloQ: 42,7% · 171 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.686 lượt chọn trên 672.394cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%197 lượt chọn trên 9.366cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,7%G171 trận trên 1.918
  • 4,7%G291 trận trên 1.918
  • 4,4%G3+28 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 71 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.