Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.340 trên 18.058 trận
- Cấm
- 12,4%2.116 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận48,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,7% · 549 trận
- Sion57 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,5% · 246 trận
- Ambessa53 trận47,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 427 trận
- Malphite47 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 440 trận
- Renekton44 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,3% · 345 trận
- Nasus43 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 287 trận
- Aatrox42 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 413 trận
- Jax39 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 485 trận
- Ornn37 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 58,4% · 149 trận
- Camille36 trận58,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 296 trận
- Mordekaiser35 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 57,1% · 170 trận
- Dr. Mundo34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,1% · 215 trận
- Gnar31 trận61,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 55,9% · 290 trận
- Zaahen30 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 200 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 46,8% · 376 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,4% · 776 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,6% · 667 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,0% · 350 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 48,7% · 448 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,7% · 404 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,2% · 440 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,3% · 337 trận
- Lee Sin111 trận52,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.720 trận
- Wukong102 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 364 trận
- Vi73 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 433 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 766 trận
- Jarvan IV60 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 481 trận
- Xin Zhao48 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 281 trận
- Viego42 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 489 trận
- Qiyana35 trận40,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,2% · 704 trận
- Cho'Gath33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 57,7% · 326 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 158 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,9% · 266 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 60,2% · 88 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 50,6% · 539 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 48,4% · 351 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,0% · 457 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 44,5% · 575 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 46,6% · 311 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,4% · 342 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 51,7% · 493 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,4% · 351 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,4% · 351 trận
- Viktor112 trận47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.028 trận
- Ahri87 trận55,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 464 trận
- Syndra67 trận52,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 759 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Xerath60 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,7% · 327 trận
- Lissandra54 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 435 trận
- Twisted Fate40 trận37,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 776 trận
- Sylas38 trận63,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 634 trận
- Aurora37 trận45,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 267 trận
- Yone36 trận63,9%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 53,2% · 577 trận
- Ryze30 trận76,7%chênh lệch +22,2 điểmSoloQ: 54,0% · 276 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 53,2% · 357 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 53,2% · 203 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 57,0% · 391 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 52,1% · 534 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,2% · 551 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 50,6% · 356 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,7% · 394 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,1% · 534 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 40,4% · 327 trận
- Yunara127 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.230 trận
- Caitlyn95 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 829 trận
- Jhin95 trận54,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.639 trận
- Kai'Sa93 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.575 trận
- Ezreal79 trận48,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 55,7% · 935 trận
- Jinx68 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 895 trận
- Lucian64 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,9% · 617 trận
- Ashe63 trận39,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,6% · 253 trận
- Xayah58 trận69,0%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 45,5% · 549 trận
- Aphelios39 trận46,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.042 trận
- Miss Fortune35 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,5% · 308 trận
- Tristana35 trận62,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,4% · 724 trận
- Varus35 trận34,3%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 51,8% · 199 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 494 trận
- Sivir32 trận59,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 225 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 55,0% · 398 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 49,0% · 241 trận
- Nautilus118 trận51,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.032 trận
- Lulu105 trận50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.167 trận
- Leona84 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 576 trận
- Braum71 trận50,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 438 trận
- Thresh58 trận56,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.169 trận
- Seraphine55 trận38,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 53,1% · 258 trận
- Karma53 trận52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,0% · 564 trận
- Milio53 trận49,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 59,8% · 261 trận
- Rell50 trận64,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,8% · 526 trận
- Blitzcrank47 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 769 trận
- Alistar43 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 628 trận
- Rakan38 trận60,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Bard33 trận60,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 568 trận
- Neeko32 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,1% · 152 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 61,2% · 425 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,9% · 375 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 57,3% · 267 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%12.163 lượt chọn trên 609.385cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%635 lượt chọn trên 21.472cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

