Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 492 trên 27.189 trận
- Cấm
- 2,5%554 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận52,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 430 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,7% · 677 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 333 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 53,8% · 632 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 49,2% · 427 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,1% · 539 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 50,0% · 468 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 45,9% · 556 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 52,1% · 609 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,6% · 362 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,5% · 479 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 47,6% · 334 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,0% · 429 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 58,7% · 247 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,4% · 461 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,4% · 720 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,3% · 452 trận
- Wukong37 trận43,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 672 trận
- Jarvan IV36 trận47,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,1% · 648 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.351 trận
- Vi31 trận45,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 397 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 52,1% · 263 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 46,9% · 714 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,5% · 655 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,0% · 261 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 45,6% · 493 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,3% · 768 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,1% · 437 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 52,0% · 102 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,5% · 715 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,6% · 738 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,6% · 690 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 779 trận
- Syndra32 trận34,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 742 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 44,2% · 767 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,7% · 878 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,0% · 559 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,1% · 830 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,6% · 353 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,6% · 543 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 44,9% · 381 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 51,5% · 272 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,9% · 430 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,8% · 812 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 62,3% · 244 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 55,3% · 123 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 55,2% · 58 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,6% · 543 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,7% · 479 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,8% · 578 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,8% · 609 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 46,8% · 707 trận
- Yunara47 trận36,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.501 trận
- Jhin40 trận37,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.737 trận
- Jinx40 trận37,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.332 trận
- Caitlyn36 trận36,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.025 trận
- Kai'Sa33 trận39,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.513 trận
- Ezreal32 trận68,8%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 53,1% · 940 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 47,5% · 718 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.109 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 49,3% · 531 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,7% · 352 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 48,5% · 431 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,4% · 599 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 52,2% · 855 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,1% · 399 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,8% · 442 trận
- Nautilus58 trận31,0%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.126 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 805 trận
- Lulu30 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.263 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.412 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 48,6% · 662 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 47,4% · 411 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,0% · 488 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,0% · 732 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,4% · 618 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,0% · 593 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,0% · 488 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,3% · 163 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,0% · 510 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,7% · 620 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,6% · 672 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 44,6% · 518 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,8% · 620 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.873 lượt chọn trên 1.713.040cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%278 lượt chọn trên 34.524cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
3,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G181 trận trên 6.731
- 1,8%G2120 trận trên 6.733
- 1,9%G3+51 trận trên 2.704
- Mordekaiser7 loạt
- Garen6 loạt
- Nasus5 loạt

