Hồ sơ tướng · Top

Illaoi

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,5%Hạng 143 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 94 trên 6.991 trận
Cấm
2,2%76 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,6% từ 36,3% đến 53,1% trên 92 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

Không có khác biệt rõ giữa soloQ và giải đấu ở vị trí Top: với số lượng này, tỉ lệ thắng, chọn, cấm, thời lượng và build phổ biến nhất vẫn tương đồng.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 4.447
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 2.767
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 366
12%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+81 so với 599
1.065+197 so với 868
1.277+198 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Illaoitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 209 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 57,0% · 242 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 50,8% · 122 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 47,0% · 115 trận
  • Mordekaiser5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 164 trận
Jungle5 tướng
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 47,6% · 233 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 50,6% · 261 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 48,1% · 79 trận
  • Shyvana5 trận
    —SoloQ: 53,3% · 167 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 108 trận
Mid4 tướng
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 272 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 305 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 248 trận
  • Xerath6 trận
    —SoloQ: 57,0% · 93 trận
ADC9 tướng
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 491 trận
  • Tristana10 trận
    —SoloQ: 46,5% · 398 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 44,0% · 414 trận
  • Sivir7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 129 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 170 trận
Support5 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 51,2% · 363 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 52,9% · 206 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 287 trận
  • Rakan7 trận
    —SoloQ: 54,7% · 150 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 46,8% · 218 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.478 lượt chọn trên 675.807cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%72 lượt chọn trên 10.426cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G116 trận trên 2.122
  • 1,9%G240 trận trên 2.122
  • 1,7%G3+12 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.