Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 2.107 trên 28.667 trận
- Cấm
- 13,6%3.170 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm181 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 181 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn119 trận59,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 623 trận
- Jax105 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.801 trận
- Sion89 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 465 trận
- Mordekaiser88 trận48,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 937 trận
- K'Sante86 trận55,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.050 trận
- Trundle85 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 753 trận
- Camille75 trận57,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.501 trận
- Ambessa71 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.072 trận
- Shen65 trận64,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,4% · 639 trận
- Gnar64 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 726 trận
- Renekton61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 778 trận
- Malphite59 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 644 trận
- Nasus52 trận38,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,8% · 747 trận
- Aatrox48 trận52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 842 trận
- Dr. Mundo48 trận62,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,1% · 375 trận
- Garen40 trận57,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 867 trận
- Jayce37 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.084 trận
- Urgot24 trận—SoloQ: 52,7% · 759 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.248 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.269 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 47,7% · 1.043 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,1% · 973 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,5% · 790 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 973 trận
- Wukong182 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.192 trận
- Vi142 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,9% · 995 trận
- Lee Sin132 trận49,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.106 trận
- Jarvan IV111 trận58,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.207 trận
- Xin Zhao93 trận52,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 632 trận
- Sylas75 trận57,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.402 trận
- Nocturne74 trận54,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 511 trận
- Viego60 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.354 trận
- Sejuani55 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 366 trận
- Cho'Gath50 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.053 trận
- Lillia47 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 853 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 694 trận
- Naafiri44 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 635 trận
- Skarner44 trận54,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 386 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.836 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.440 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.388 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.195 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,6% · 858 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.313 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.053 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.461 trận
- Ahri136 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.503 trận
- Syndra136 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.909 trận
- Viktor135 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.885 trận
- Orianna93 trận58,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 853 trận
- Lissandra86 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.143 trận
- Hwei71 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 829 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.582 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.436 trận
- Xerath50 trận46,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 602 trận
- Ryze49 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 57,3% · 644 trận
- Aurora48 trận45,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 682 trận
- Galio48 trận41,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.275 trận
- Akali45 trận37,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 48,4% · 887 trận
- Locke42 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.519 trận
- LeBlanc41 trận48,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 860 trận
- Twisted Fate36 trận41,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.564 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.063 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.330 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,3% · 866 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,4% · 1.275 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,7% · 942 trận
- Yunara188 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.002 trận
- Caitlyn169 trận45,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.065 trận
- Ashe159 trận57,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.240 trận
- Jinx148 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.497 trận
- Kai'Sa121 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.149 trận
- Jhin118 trận54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.905 trận
- Ezreal112 trận55,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.906 trận
- Xayah94 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.142 trận
- Tristana74 trận45,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.997 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 727 trận
- Varus69 trận59,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 745 trận
- Miss Fortune68 trận47,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,2% · 801 trận
- Aphelios65 trận61,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.006 trận
- Lucian65 trận52,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.346 trận
- Zeri44 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.213 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.030 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 51,5% · 999 trận
- Lulu181 trận64,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.911 trận
- Nautilus165 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.448 trận
- Seraphine148 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.078 trận
- Braum146 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.352 trận
- Leona130 trận54,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.675 trận
- Thresh98 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.931 trận
- Rell95 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.287 trận
- Karma86 trận54,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.465 trận
- Alistar76 trận53,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.805 trận
- Rakan74 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.120 trận
- Milio71 trận54,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 846 trận
- Blitzcrank70 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.520 trận
- Bard62 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.398 trận
- Neeko43 trận44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 356 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 838 trận
- Nami30 trận56,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.158 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,9% · 988 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,3% · 1.177 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.303 lượt chọn trên 1.741.276cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.225 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

