Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.159 trên 27.194 trận
Cấm
1,7%371 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 44,7% đến 53,4% trên 355 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,5%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người89% · 9.155
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 6.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 770
20%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Hullbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

534-65 so với 599
746-122 so với 868
908-171 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,1% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+15,4 điểmSoloQ -0,3
Olaf50,6% · kỳ vọng 45,9% · 77 trận+4,8 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,6% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,4% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,5% · kỳ vọng 50,0% · 33 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,9% · kỳ vọng 50,5% · 36 trận+13,4 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu46,7% · kỳ vọng 46,4% · 30 trận+0,3 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Olaf77 trận
    50,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
  • Ornn39 trận
    64,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 46,6% · 281 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 46,9% · 211 trận
  • Jax14 trận
    —SoloQ: 46,4% · 317 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 53,6% · 224 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 340 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 49,9% · 363 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 49,1% · 222 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 42,4% · 132 trận
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 48,8% · 678 trận
Mid16 tướng
  • Ahri31 trận
    51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 476 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 48,5% · 460 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 50,2% · 490 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 57,0% · 172 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 44,7% · 371 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 594 trận
  • Yunara35 trận
    51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 845 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 46,2% · 805 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 49,8% · 540 trận
  • Jinx23 trận
    —SoloQ: 47,3% · 754 trận
Support18 tướng
  • Leona33 trận
    54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 406 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 46,5% · 736 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 45,8% · 546 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 45,0% · 258 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 47,4% · 745 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.689 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%201 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G185 trận trên 6.733
  • 1,1%G273 trận trên 6.733
  • 1,8%G3+50 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.