Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.159 trên 27.194 trận
- Cấm
- 1,7%371 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Hullbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Hullbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 90% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop10%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 12 ở lane, 4 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên534 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên746 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+231 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên+456 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên987 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf77 trận50,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- Ornn39 trận64,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 46,6% · 281 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 46,9% · 211 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,4% · 317 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,6% · 224 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,9% · 185 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,1% · 273 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 44,9% · 408 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 38,4% · 190 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 45,4% · 141 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 49,7% · 340 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 42,4% · 132 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 48,8% · 678 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,0% · 361 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 55,7% · 246 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,4% · 392 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,6% · 425 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 44,3% · 70 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 53,0% · 394 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,5% · 384 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,3% · 406 trận
- Ahri31 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 476 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 48,5% · 460 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 50,2% · 490 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 57,0% · 172 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 44,7% · 371 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 43,8% · 283 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 52,0% · 171 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,2% · 464 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 46,9% · 414 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,9% · 123 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,7% · 304 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 594 trận
- Yunara35 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 845 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 46,2% · 805 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 49,8% · 540 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,3% · 754 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 46,0% · 224 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 42,0% · 598 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 49,6% · 262 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 48,7% · 386 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 49,1% · 896 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,6% · 356 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 43,5% · 308 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,2% · 453 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 45,8% · 225 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 406 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 46,5% · 736 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 45,8% · 546 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 45,0% · 258 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,4% · 745 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 44,2% · 317 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 43,2% · 433 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 42,9% · 301 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 54,4% · 287 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 46,5% · 359 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 56,8% · 132 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 44,8% · 105 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 47,0% · 381 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 43,2% · 324 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,2% · 452 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.689 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%201 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

