Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 379 trên 6.488 trận
Cấm
2,5%82 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,1% từ 47,2% đến 57,0% trên 280 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,3%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công64% · 1.649
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 2.534
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 399
40%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

340-43 so với 383
695-101 so với 796
897-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani65,8% · kỳ vọng 56,3% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ +3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,8% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra68,6% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+15,6 điểmSoloQ +2,4
Viktor54,8% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+2,1 điểmSoloQ +3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 65 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 51,0% · 51 trận
  • Gnar15 trận
    —SoloQ: 52,9% · 70 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 54,2% · 59 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 49,2% · 59 trận
Jungle13 tướng
  • Xin Zhao51 trận
    51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 61,3% · 93 trận
  • Sejuani38 trận
    65,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,5% · 120 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 77 trận
  • Skarner23 trận
    —SoloQ: 40,0% · 70 trận
  • Cho'Gath15 trận
    —SoloQ: 46,3% · 134 trận
Mid15 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 47,3% · 131 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 48,8% · 170 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 46,0% · 124 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 45,2% · 62 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 56,4% · 55 trận
ADC16 tướng
  • Jinx29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 176 trận
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 212 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 51,4% · 138 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 48,5% · 163 trận
  • Aphelios15 trận
    —SoloQ: 46,2% · 106 trận
Support17 tướng
  • Nautilus33 trận
    45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 152 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 44,8% · 87 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 49,2% · 191 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 77 trận
  • Rell17 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.124 lượt chọn trên 672.396cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%203 lượt chọn trên 9.366cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,8%G192 trận trên 1.918
  • 4,2%G280 trận trên 1.918
  • 6,0%G3+38 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.