Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.238 trên 28.667 trận
Cấm
1,7%398 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,4% từ 51,5% đến 57,2% trên 829 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 54,4% ở nghiệp dư trên 829 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 6.081 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,3%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công69% · 4.212
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt96% · 5.863
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 881
36%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

340-43 so với 383
695-101 so với 796
897-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone65,6% · kỳ vọng 54,9% · 32 trận+10,7 điểmSoloQ -3,8
Ornn58,0% · kỳ vọng 54,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ +3,1
Ambessa58,5% · kỳ vọng 53,9% · 41 trận+4,6 điểmSoloQ -6,2
Renekton57,1% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +4,8
Gnar58,5% · kỳ vọng 55,9% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ +3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani61,7% · kỳ vọng 57,0% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ +5,0
Lee Sin62,9% · kỳ vọng 54,7% · 35 trận+8,2 điểmSoloQ -7,1
Xin Zhao55,2% · kỳ vọng 54,9% · 125 trận+0,3 điểmSoloQ +8,4
Wukong54,7% · kỳ vọng 52,1% · 64 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Skarner60,9% · kỳ vọng 56,8% · 46 trận+4,1 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,7% · kỳ vọng 54,0% · 62 trận+5,7 điểmSoloQ -1,0
Syndra58,9% · kỳ vọng 53,6% · 56 trận+5,3 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir72,1% · kỳ vọng 55,5% · 43 trận+16,6 điểmSoloQ +6,5
Yunara58,5% · kỳ vọng 52,1% · 65 trận+6,3 điểmSoloQ -1,4
Ezreal64,2% · kỳ vọng 57,6% · 53 trận+6,5 điểmSoloQ +2,2
Ashe59,5% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +3,5
Jinx53,6% · kỳ vọng 52,4% · 69 trận+1,2 điểmSoloQ -3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,8% · kỳ vọng 57,0% · 54 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Thresh57,1% · kỳ vọng 53,3% · 49 trận+3,9 điểmSoloQ +2,6
Alistar58,8% · kỳ vọng 53,3% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ +2,5
Leona57,8% · kỳ vọng 55,5% · 45 trận+2,3 điểmSoloQ -1,8
Seraphine54,2% · kỳ vọng 53,2% · 48 trận+1,0 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,0% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ -5,6
Sion60,4% · kỳ vọng 53,9% · 48 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Ornn59,7% · kỳ vọng 54,8% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ +0,9
Ambessa57,9% · kỳ vọng 54,9% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -6,1
Olaf58,8% · kỳ vọng 57,4% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ +7,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna71,9% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+19,4 điểmSoloQ +2,4
Syndra59,8% · kỳ vọng 55,2% · 87 trận+4,6 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir67,6% · kỳ vọng 53,3% · 37 trận+14,2 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn64,4% · kỳ vọng 56,2% · 59 trận+8,2 điểmSoloQ +2,6
Jhin52,9% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+0,8 điểmSoloQ +2,8
Tristana55,0% · kỳ vọng 54,5% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard72,7% · kỳ vọng 57,1% · 33 trận+15,6 điểmSoloQ +0,9
Seraphine60,6% · kỳ vọng 55,6% · 71 trận+4,9 điểmSoloQ -2,8
Braum57,7% · kỳ vọng 56,1% · 52 trận+1,6 điểmSoloQ +5,3
Rakan57,1% · kỳ vọng 55,3% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ +1,4
Rell58,5% · kỳ vọng 57,8% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn50 trận
    58,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 134 trận
  • K'Sante47 trận
    46,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 145 trận
  • Ambessa41 trận
    58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,4% · 135 trận
  • Gnar41 trận
    58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 147 trận
  • Aatrox36 trận
    33,3%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 51,3% · 154 trận
Jungle20 tướng
  • Xin Zhao125 trận
    55,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 57,8% · 211 trận
  • Sejuani81 trận
    61,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 198 trận
  • Wukong64 trận
    54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 191 trận
  • Cho'Gath53 trận
    43,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 323 trận
  • Skarner46 trận
    60,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 138 trận
Mid21 tướng
  • Ahri70 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 307 trận
  • Viktor62 trận
    59,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 300 trận
  • Syndra56 trận
    58,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 278 trận
  • Orianna42 trận
    47,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 137 trận
  • Locke36 trận
    52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 223 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn73 trận
    53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 312 trận
  • Jinx69 trận
    53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 455 trận
  • Yunara65 trận
    58,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 466 trận
  • Ezreal53 trận
    64,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,4% · 287 trận
  • Kai'Sa52 trận
    53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 479 trận
Support19 tướng
  • Nautilus78 trận
    48,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 367 trận
  • Lulu68 trận
    55,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 411 trận
  • Milio64 trận
    51,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 148 trận
  • Braum59 trận
    40,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,7% · 182 trận
  • Karma54 trận
    64,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 214 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.243 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%552 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,9%G1209 trận trên 7.234
  • 3,3%G2239 trận trên 7.235
  • 4,7%G3+136 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 209 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.