Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.238 trên 28.667 trận
- Cấm
- 1,7%398 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,4%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận58,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 134 trận
- K'Sante47 trận46,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 145 trận
- Ambessa41 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,4% · 135 trận
- Gnar41 trận58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 147 trận
- Aatrox36 trận33,3%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 51,3% · 154 trận
- Renekton35 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,3% · 161 trận
- Camille33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 173 trận
- Yone32 trận65,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 45,6% · 239 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 43,0% · 100 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 56,6% · 99 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 57,8% · 102 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 42,4% · 144 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 62,3% · 207 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 40,4% · 151 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 44,4% · 153 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,6% · 191 trận
- Xin Zhao125 trận55,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 57,8% · 211 trận
- Sejuani81 trận61,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 198 trận
- Wukong64 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 191 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,9% · 323 trận
- Skarner46 trận60,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 138 trận
- Vi43 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 39,8% · 98 trận
- Jarvan IV35 trận51,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 193 trận
- Lee Sin35 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 42,5% · 315 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,9% · 323 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 63,5% · 74 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,3% · 302 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Ahri70 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 307 trận
- Viktor62 trận59,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 300 trận
- Syndra56 trận58,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 278 trận
- Orianna42 trận47,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 137 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 223 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 137 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 211 trận
- Ryze30 trận53,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 58,8% · 80 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 56,2% · 185 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,6% · 238 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 36,7% · 139 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 35,5% · 62 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 54,5% · 145 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,2% · 257 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,8% · 166 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,5% · 145 trận
- Caitlyn73 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 312 trận
- Jinx69 trận53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 455 trận
- Yunara65 trận58,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 466 trận
- Ezreal53 trận64,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,4% · 287 trận
- Kai'Sa52 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 479 trận
- Jhin49 trận59,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 572 trận
- Lucian48 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 229 trận
- Sivir43 trận72,1%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 55,8% · 138 trận
- Ashe42 trận59,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 153 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 367 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 46,8% · 158 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,4% · 272 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Nautilus78 trận48,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 367 trận
- Lulu68 trận55,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 411 trận
- Milio64 trận51,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 148 trận
- Braum59 trận40,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,7% · 182 trận
- Karma54 trận64,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 214 trận
- Thresh49 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 429 trận
- Seraphine48 trận54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 122 trận
- Leona45 trận57,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 298 trận
- Rell40 trận35,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,4% · 186 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 41,4% · 174 trận
- Alistar34 trận58,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 228 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 54,9% · 195 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 71,7% · 53 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 55,4% · 92 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,7% · 294 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 41,8% · 153 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 44,0% · 257 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.243 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%552 lượt chọn trên 38.304cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

