Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.253 trên 18.756 trận
- Cấm
- 13,3%2.374 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm105 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax81 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.101 trận
- Mordekaiser69 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 338 trận
- K'Sante59 trận54,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 666 trận
- Trundle58 trận43,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,4% · 442 trận
- Nasus47 trận40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
- Ambessa44 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 596 trận
- Malphite44 trận59,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,7% · 245 trận
- Ornn44 trận61,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 56,1% · 98 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,6% · 160 trận
- Renekton38 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 320 trận
- Shen37 trận64,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 58,4% · 166 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 668 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 311 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,1% · 415 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,7% · 1.385 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,5% · 641 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,3% · 616 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,8% · 524 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 47,0% · 383 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 54,0% · 335 trận
- Lee Sin115 trận49,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.056 trận
- Wukong91 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 362 trận
- Vi88 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 609 trận
- Sylas66 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 770 trận
- Jarvan IV57 trận61,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,7% · 561 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 368 trận
- Viego45 trận44,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,5% · 605 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 504 trận
- Nocturne37 trận45,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,9% · 337 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 56,1% · 98 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,5% · 430 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,3% · 723 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 56,4% · 438 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.006 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,2% · 886 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 52,6% · 620 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,2% · 404 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,5% · 587 trận
- Ahri76 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 533 trận
- Viktor67 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 980 trận
- Lissandra62 trận51,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 561 trận
- Syndra60 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 821 trận
- Yone43 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,6% · 760 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,5% · 811 trận
- Orianna37 trận62,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 437 trận
- Ryze35 trận42,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 58,1% · 363 trận
- Aurora34 trận38,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 44,3% · 336 trận
- Galio33 trận42,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,6% · 702 trận
- Hwei32 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,7% · 367 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.004 trận
- Akali30 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 447 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,5% · 436 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 54,0% · 263 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,7% · 438 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,4% · 747 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,2% · 535 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 44,0% · 416 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 55,6% · 702 trận
- Caitlyn112 trận40,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,2% · 961 trận
- Yunara101 trận53,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.518 trận
- Kai'Sa94 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.774 trận
- Jhin85 trận49,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.145 trận
- Jinx82 trận51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.080 trận
- Ezreal72 trận54,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.004 trận
- Ashe71 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 56,5% · 428 trận
- Xayah64 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 670 trận
- Aphelios56 trận66,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.279 trận
- Lucian48 trận45,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 696 trận
- Varus42 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 280 trận
- Miss Fortune41 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 379 trận
- Tristana39 trận43,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 930 trận
- Sivir30 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,3% · 273 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,5% · 633 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,9% · 511 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,6% · 317 trận
- Lulu105 trận66,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.480 trận
- Nautilus102 trận49,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.248 trận
- Braum83 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 555 trận
- Leona79 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 751 trận
- Thresh74 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.472 trận
- Seraphine67 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 376 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 800 trận
- Rell56 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 639 trận
- Alistar52 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
- Milio49 trận49,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 57,2% · 290 trận
- Rakan46 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 585 trận
- Karma43 trận46,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 652 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 803 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 59,1% · 408 trận
- Poppy30 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,1% · 279 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 55,1% · 470 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,1% · 363 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%15.804 lượt chọn trên 613.335cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%701 lượt chọn trên 23.550cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

