Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 639 trên 18.062 trận
Cấm
6,7%1.151 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,7% từ 49,1% đến 56,3% trên 520 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,3%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 6,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện69% · 6.311
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 6.913
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 537
19%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

467-61 so với 528
806-94 so với 899
1.146-33 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,4% · kỳ vọng 54,1% · 36 trận+15,3 điểmSoloQ +1,6
Sylas52,8% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor76,5% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+23,8 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah68,8% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+18,1 điểmSoloQ +5,9
Ezreal61,8% · kỳ vọng 57,1% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ -2,2
Yunara51,8% · kỳ vọng 50,2% · 56 trận+1,6 điểmSoloQ -3,5
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Lucian56,3% · kỳ vọng 53,2% · 32 trận+3,1 điểmSoloQ +4,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,0% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+9,5 điểmSoloQ -1,4
Leona58,7% · kỳ vọng 52,0% · 46 trận+6,7 điểmSoloQ -2,9
Nautilus56,8% · kỳ vọng 54,3% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -2,4
Thresh52,6% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+1,6 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa62,2% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ -0,5
Ezreal53,2% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn59,2% · kỳ vọng 54,5% · 49 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Ashe60,0% · kỳ vọng 55,6% · 30 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,7% · kỳ vọng 51,1% · 53 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Thresh58,1% · kỳ vọng 54,3% · 31 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Seraphine55,3% · kỳ vọng 55,0% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ -3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite31 trận
    45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 232 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 54,8% · 363 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 58,3% · 156 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 53,3% · 287 trận
  • Dr. Mundo21 trận
    —SoloQ: 60,0% · 155 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin53 trận
    39,6%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.069 trận
  • Wukong41 trận
    46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 207 trận
  • Jarvan IV36 trận
    69,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,1% · 329 trận
  • Sylas36 trận
    52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
  • Vi34 trận
    32,4%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 51,3% · 273 trận
Mid18 tướng
  • Ryze37 trận
    35,1%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 54,7% · 243 trận
  • Ahri34 trận
    38,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,9% · 307 trận
  • Viktor34 trận
    76,5%chênh lệch +23,8 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 45,8% · 476 trận
  • Yone24 trận
    —SoloQ: 52,8% · 451 trận
ADC17 tướng
  • Yunara56 trận
    51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 819 trận
  • Caitlyn43 trận
    44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 477 trận
  • Kai'Sa38 trận
    55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 994 trận
  • Jhin35 trận
    57,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.013 trận
  • Ezreal34 trận
    61,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 654 trận
Support17 tướng
  • Lulu60 trận
    51,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 780 trận
  • Leona46 trận
    58,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,8% · 367 trận
  • Thresh38 trận
    52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 751 trận
  • Nautilus37 trận
    56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 622 trận
  • Braum30 trận
    60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,4% · 295 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%7.992 lượt chọn trên 609.385cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%315 lượt chọn trên 21.472cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,4%G1139 trận trên 4.082
  • 3,0%G2121 trận trên 4.082
  • 4,2%G3+73 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.