Hồ sơ tướng · Top

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 1.138 trên 27.195 trận
Cấm
6,8%1.515 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,2% từ 43,6% đến 60,7% trên 90 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,4%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    39%
    SoloQ
    29%
    Được dùng trong 39% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (29%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần51% · 4.018
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt29% · 2.274
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 39% · 96 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 1.218
35%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 70).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top30%+229 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 47 ở lane, 12 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

596-3 so với 599
788-80 so với 868
1.083+4 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên596 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên788 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+229 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+100 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên474 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 55,4% · 184 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 53,8% · 184 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 49,3% · 148 trận
  • Shen5 trận
    —SoloQ: 55,1% · 127 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 51,1% · 579 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 54,3% · 258 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 58,2% · 170 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 54,7% · 95 trận
  • Naafiri5 trận
    —SoloQ: 42,4% · 125 trận
Mid3 tướng
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 53,0% · 181 trận
  • Twisted Fate6 trận
    —SoloQ: 54,6% · 249 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 58,6% · 210 trận
ADC7 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 50,3% · 680 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 430 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 765 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 60,9% · 261 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 53,2% · 451 trận
Support7 tướng
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 50,2% · 640 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 53,2% · 494 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 228 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 564 trận
  • Karma5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 334 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%6.786 lượt chọn trên 1.713.040cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%46 lượt chọn trên 34.524cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,2%G111 trận trên 6.733
  • 0,3%G221 trận trên 6.733
  • 0,5%G3+13 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.