Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 763 trên 18.062 trận
- Cấm
- 6,9%1.186 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion35 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 107 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,0% · 302 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 55,2% · 223 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 61,6% · 99 trận
- Gragas25 trận—SoloQ: 62,0% · 71 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 44,4% · 72 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,5% · 333 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 51,7% · 232 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,3% · 171 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 43,0% · 151 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,8% · 382 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 39,8% · 191 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Lee Sin57 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 772 trận
- Vi57 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 211 trận
- Sylas55 trận52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 422 trận
- Wukong43 trận65,1%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 49,0% · 153 trận
- Xin Zhao35 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 108 trận
- Jarvan IV34 trận55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 213 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 46,2% · 106 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,7% · 225 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 59,3% · 145 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,2% · 255 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 67,1% · 70 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,1% · 54 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,9% · 351 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 44,3% · 379 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 60,8% · 153 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 40,7% · 204 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Sylas53 trận66,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,6% · 444 trận
- Ryze49 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 225 trận
- Viktor38 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 434 trận
- Syndra37 trận32,4%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 47,4% · 420 trận
- Ahri33 trận63,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 45,3% · 212 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 56,4% · 163 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 52,0% · 321 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 43,4% · 290 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 55,6% · 196 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,4% · 163 trận
- Yunara60 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,5% · 646 trận
- Kai'Sa57 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 724 trận
- Jhin56 trận42,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,9% · 758 trận
- Ezreal54 trận53,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 59,8% · 418 trận
- Caitlyn51 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
- Lucian38 trận71,1%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 51,4% · 286 trận
- Jinx36 trận55,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,4% · 388 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 51,2% · 463 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,5% · 410 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 38,1% · 126 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,7% · 212 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Nautilus63 trận49,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 467 trận
- Lulu58 trận65,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,1% · 574 trận
- Leona52 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 266 trận
- Thresh46 trận39,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 45,2% · 593 trận
- Braum35 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 217 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,0% · 319 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 119 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 47,6% · 374 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,8% · 323 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 46,6% · 247 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 54,7% · 276 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 55,0% · 202 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 46,0% · 200 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 62,9% · 62 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 45,2% · 219 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.750 lượt chọn trên 609.385cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%298 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%134 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

