Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,1%được chọn trong 1.186 trên 28.667 trận
- Cấm
- 6,6%1.554 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion68 trận57,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 314 trận
- K'Sante58 trận48,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,1% · 499 trận
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 372 trận
- Ambessa46 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 493 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 376 trận
- Aatrox39 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 438 trận
- Olaf39 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 436 trận
- Dr. Mundo37 trận56,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,0% · 309 trận
- Renekton34 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 433 trận
- Malphite33 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 457 trận
- Shen33 trận45,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 297 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 751 trận
- Gragas31 trận45,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,9% · 223 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 451 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 229 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 47,3% · 465 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,3% · 688 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,8% · 400 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,9% · 461 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,9% · 471 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,4% · 441 trận
- Wukong92 trận57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 509 trận
- Vi89 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 356 trận
- Lee Sin70 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.278 trận
- Jarvan IV66 trận53,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 542 trận
- Sylas65 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 926 trận
- Xin Zhao57 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 224 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 367 trận
- Cho'Gath33 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 641 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 45,7% · 162 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 57,1% · 184 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,0% · 765 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 45,4% · 590 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,5% · 583 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,8% · 512 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,9% · 650 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,4% · 399 trận
- Sylas76 trận61,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,5% · 853 trận
- Ryze75 trận57,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 432 trận
- Syndra74 trận40,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.010 trận
- Ahri65 trận61,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,0% · 664 trận
- Viktor65 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 892 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 452 trận
- Hwei46 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,0% · 434 trận
- Anivia38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 245 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 429 trận
- Lissandra31 trận45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 384 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 53,1% · 311 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,5% · 326 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,2% · 658 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,0% · 778 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 45,5% · 506 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,5% · 576 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 55,6% · 567 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 44,3% · 433 trận
- Yunara114 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.419 trận
- Kai'Sa88 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.421 trận
- Ezreal74 trận54,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,6% · 877 trận
- Jhin73 trận42,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.606 trận
- Caitlyn70 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 873 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.098 trận
- Lucian58 trận67,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,9% · 667 trận
- Tristana51 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.042 trận
- Xayah45 trận66,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 44,5% · 510 trận
- Ashe44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 396 trận
- Aphelios39 trận48,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 816 trận
- Miss Fortune38 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 302 trận
- Sivir37 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 322 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 645 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 53,5% · 568 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,7% · 458 trận
- Lulu104 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.223 trận
- Nautilus99 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.080 trận
- Leona71 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 670 trận
- Braum68 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,5% · 605 trận
- Thresh62 trận40,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.347 trận
- Seraphine54 trận61,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,9% · 364 trận
- Milio53 trận56,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 417 trận
- Blitzcrank45 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 695 trận
- Rell45 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 623 trận
- Karma44 trận45,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,7% · 653 trận
- Alistar42 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 764 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 654 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 485 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,5% · 453 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,0% · 579 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 45,4% · 502 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,6% · 554 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%15.095 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%603 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%135 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

