Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 617 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,3%218 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,6% · 531 trận
- Ornn63 trận63,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,5% · 600 trận
- Malphite53 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,8% · 854 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,9% · 283 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 573 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 52,0% · 371 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 43,4% · 311 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,7% · 487 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,8% · 854 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,6% · 433 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 45,9% · 538 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 55,9% · 213 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,1% · 527 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,7% · 430 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,3% · 601 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 58,4% · 406 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,7% · 559 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,8% · 854 trận
- Wukong103 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 666 trận
- Jarvan IV67 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 714 trận
- Xin Zhao41 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,9% · 202 trận
- Vi38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 287 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 46,7% · 882 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,4% · 516 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,8% · 239 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 46,4% · 360 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 47,8% · 69 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,4% · 516 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 43,0% · 412 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,2% · 795 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,7% · 537 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,1% · 828 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,2% · 693 trận
- Ahri69 trận44,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 925 trận
- Viktor66 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 694 trận
- Syndra60 trận48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 878 trận
- Orianna40 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 319 trận
- Hwei39 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 42,7% · 365 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,0% · 338 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 42,2% · 180 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,0% · 460 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,8% · 605 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 42,4% · 210 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,8% · 756 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,0% · 458 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,1% · 337 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,0% · 541 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Yunara56 trận44,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
- Ezreal45 trận42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 829 trận
- Caitlyn44 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 971 trận
- Jinx42 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.095 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
- Kai'Sa41 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.207 trận
- Xayah39 trận35,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,1% · 469 trận
- Ashe35 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,6% · 399 trận
- Jhin33 trận42,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.292 trận
- Lucian33 trận36,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,6% · 556 trận
- Sivir31 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,4% · 577 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,3% · 278 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,5% · 637 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,3% · 606 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,1% · 566 trận
- Lulu65 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.276 trận
- Nautilus49 trận53,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.004 trận
- Milio48 trận35,4%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,1% · 532 trận
- Braum42 trận52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 613 trận
- Karma41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 728 trận
- Leona38 trận42,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,4% · 646 trận
- Rell37 trận43,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 543 trận
- Rakan34 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 497 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 45,1% · 1.258 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,7% · 389 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 49,6% · 994 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,8% · 575 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 49,1% · 267 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 56,6% · 122 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,6% · 957 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,8% · 579 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.390 lượt chọn trên 675.807cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%466 lượt chọn trên 10.426cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

