Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,1%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 617 trên 6.991 trận
Cấm
6,3%218 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,5% từ 44,2% đến 50,8% trên 615 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,3%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người46% · 7.905
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 12.240
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.577
26%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn63,5% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+14,3 điểmSoloQ -2,9
Sion56,1% · kỳ vọng 46,5% · 41 trận+9,6 điểmSoloQ -4,3
Renekton48,4% · kỳ vọng 44,7% · 31 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,5% · kỳ vọng 47,5% · 103 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao53,7% · kỳ vọng 47,7% · 41 trận+5,9 điểmSoloQ +8,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,3% · kỳ vọng 47,2% · 60 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,0% · kỳ vọng 49,6% · 35 trận+10,4 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 45,5% · 44 trận+4,5 điểmSoloQ +1,7
Kai'Sa51,2% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+0,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,1% · kỳ vọng 44,4% · 49 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Braum52,4% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Lulu50,8% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+0,2 điểmSoloQ +0,2
Karma51,2% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+1,9 điểmSoloQ +2,2
Rell43,2% · kỳ vọng 43,0% · 37 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,2% · kỳ vọng 46,8% · 67 trận+11,4 điểmSoloQ +0,3
Sejuani51,5% · kỳ vọng 42,6% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Vi52,8% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,1% · kỳ vọng 47,8% · 71 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Ahri51,6% · kỳ vọng 48,2% · 64 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Orianna51,1% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,6% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+14,2 điểmSoloQ +2,8
Sivir55,9% · kỳ vọng 44,3% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ +0,4
Jinx51,2% · kỳ vọng 45,4% · 43 trận+5,8 điểmSoloQ -0,5
Ezreal50,0% · kỳ vọng 46,0% · 42 trận+4,0 điểmSoloQ -2,8
Xayah52,8% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum52,5% · kỳ vọng 46,8% · 40 trận+5,7 điểmSoloQ -2,1
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,6% · 64 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Rell58,1% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Milio50,0% · kỳ vọng 46,5% · 38 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Leona42,9% · kỳ vọng 42,6% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante70 trận
    47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,6% · 531 trận
  • Ornn63 trận
    63,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,5% · 600 trận
  • Malphite53 trận
    49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 43,8% · 854 trận
  • Sion41 trận
    56,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,9% · 283 trận
  • Renekton31 trận
    48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 573 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong103 trận
    49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 666 trận
  • Jarvan IV67 trận
    43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 714 trận
  • Xin Zhao41 trận
    53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,9% · 202 trận
  • Vi38 trận
    44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 287 trận
  • Skarner29 trận
    —SoloQ: 46,5% · 172 trận
Mid17 tướng
  • Ahri69 trận
    44,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 925 trận
  • Viktor66 trận
    43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 694 trận
  • Syndra60 trận
    48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 878 trận
  • Orianna40 trận
    45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 319 trận
  • Hwei39 trận
    41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 42,7% · 365 trận
ADC16 tướng
  • Yunara56 trận
    44,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.426 trận
  • Ezreal45 trận
    42,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 829 trận
  • Caitlyn44 trận
    50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 971 trận
  • Jinx42 trận
    47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.095 trận
  • Tristana42 trận
    40,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
Support17 tướng
  • Lulu65 trận
    50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.276 trận
  • Nautilus49 trận
    53,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.004 trận
  • Milio48 trận
    35,4%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,1% · 532 trận
  • Braum42 trận
    52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 613 trận
  • Karma41 trận
    51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 728 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%15.390 lượt chọn trên 675.807cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%466 lượt chọn trên 10.426cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,6%G1203 trận trên 2.122
  • 8,8%G2187 trận trên 2.122
  • 10,6%G3+73 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 203 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.