Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,1%được chọn trong 527 trên 6.488 trận
- Cấm
- 2,5%82 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 226 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 55,8% · 163 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 54,6% · 238 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,1% · 265 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,1% · 142 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 58,1% · 74 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 46,3% · 231 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,0% · 190 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,8% · 315 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,9% · 215 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Jarvan IV64 trận45,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 263 trận
- Wukong52 trận36,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 264 trận
- Vi46 trận47,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 145 trận
- Trundle38 trận34,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 120 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 93 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 45,1% · 364 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,0% · 210 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,4% · 270 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 58,3% · 96 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,0% · 313 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 53,0% · 423 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Viktor48 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 348 trận
- Syndra45 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 373 trận
- Ahri39 trận41,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 414 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 57,9% · 145 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 41,6% · 161 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 58,0% · 69 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 53,8% · 145 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 46,4% · 295 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,3% · 288 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 49,5% · 95 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 56,7% · 201 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,3% · 281 trận
- Yunara63 trận47,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 605 trận
- Jinx45 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,6% · 565 trận
- Caitlyn34 trận44,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 423 trận
- Sivir33 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 179 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 203 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 52,9% · 605 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 52,7% · 311 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 48,2% · 278 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,1% · 447 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,3% · 575 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,2% · 274 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 56,1% · 223 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 52,9% · 255 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 54,9% · 206 trận
- Lulu60 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 567 trận
- Nautilus41 trận39,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 437 trận
- Braum37 trận56,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 327 trận
- Rakan35 trận45,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,6% · 207 trận
- Rell32 trận31,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,2% · 246 trận
- Seraphine31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 57,3% · 178 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 48,7% · 304 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 55,9% · 304 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,8% · 311 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 50,2% · 574 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 53,3% · 428 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,5% · 107 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,8% · 420 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 46,2% · 249 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.819 lượt chọn trên 672.396cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%380 lượt chọn trên 9.366cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

