Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 469 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,9%685 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27 phút
- BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Hexoptics C44
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.065 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,9% · 865 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 54,8% · 1.429 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 54,2% · 1.360 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.837 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.379 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 53,3% · 853 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.346 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.327 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,5% · 999 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,6% · 2.128 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.017 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.039 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.316 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,3% · 732 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.425 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.210 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.297 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.653 trận
- Jarvan IV43 trận39,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.891 trận
- Lee Sin40 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.253 trận
- Wukong38 trận47,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.879 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 57,7% · 959 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,6% · 675 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 53,8% · 1.920 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.708 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,8% · 644 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.213 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,9% · 487 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.370 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.159 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,0% · 2.097 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,4% · 681 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,2% · 2.292 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.183 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.154 trận
- Viktor37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.337 trận
- Ahri33 trận48,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.464 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,2% · 1.006 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.417 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,1% · 1.763 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.334 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,0% · 2.179 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.550 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.073 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 49,7% · 860 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,3% · 2.095 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.257 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,7% · 649 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.187 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 57,7% · 718 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.429 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.257 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.700 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.707 trận
- Caitlyn53 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.434 trận
- Yunara39 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 4.046 trận
- Ezreal33 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,0% · 3.148 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 55,5% · 3.183 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,1% · 1.809 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.275 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 50,1% · 4.879 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 51,3% · 2.754 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.268 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 54,1% · 902 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 51,0% · 3.442 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 53,5% · 2.314 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.726 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.022 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.451 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.246 trận
- Braum52 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.832 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.506 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 50,7% · 2.112 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.098 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.261 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.763 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,9% · 1.251 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 56,2% · 1.351 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.946 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,8% · 3.875 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.527 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 55,6% · 1.452 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,4% · 2.138 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.357 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.515 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.088 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,6% · 2.180 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%46.717 lượt chọn trên 1.741.292cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%329 lượt chọn trên 38.304cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

