Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 1,5%được chọn trong 272 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,5%427 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,9%
- SoloQ
- 52,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion16 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 53,5% · 542 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 61,8% · 351 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,9% · 326 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,4% · 279 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,3% · 321 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 54,3% · 81 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 40,1% · 137 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 57,9% · 499 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,4% · 261 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 55,1% · 176 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 55,9% · 170 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 47,7% · 453 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 53,1% · 354 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.373 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 56,2% · 377 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,1% · 497 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 54,7% · 223 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 60,5% · 119 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,2% · 375 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 55,8% · 342 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 47,0% · 200 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 55,8% · 231 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 47,9% · 553 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,2% · 448 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 55,3% · 199 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 54,2% · 59 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 52,4% · 576 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,8% · 361 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 56,4% · 523 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,3% · 308 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,9% · 413 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 55,2% · 422 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 47,6% · 496 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,8% · 483 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 52,0% · 519 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,7% · 573 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 52,4% · 164 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,9% · 413 trận
- Caitlyn37 trận45,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 776 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,5% · 902 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 53,4% · 1.031 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 55,9% · 513 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 58,5% · 188 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.255 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 51,7% · 611 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 52,8% · 653 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 56,5% · 209 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 45,2% · 325 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 55,2% · 810 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 46,0% · 428 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 54,6% · 906 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 61,9% · 134 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 52,0% · 304 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 52,7% · 452 trận
- Braum30 trận36,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,1% · 655 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,4% · 597 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 55,7% · 909 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 52,1% · 491 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 53,4% · 204 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 61,9% · 197 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 45,6% · 351 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 59,3% · 351 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 53,3% · 753 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 50,2% · 972 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 55,7% · 296 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 56,4% · 397 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 54,2% · 424 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 50,7% · 440 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.101 lượt chọn trên 609.386cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%185 lượt chọn trên 21.472cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

