Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.072 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,5%1.052 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 10,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 10,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.567 trận
- K'Sante52 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.035 trận
- Ambessa46 trận56,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.078 trận
- Malphite44 trận47,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.604 trận
- Nasus43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.384 trận
- Renekton42 trận69,0%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.009 trận
- Sion42 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.252 trận
- Aatrox39 trận41,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.206 trận
- Mordekaiser38 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.271 trận
- Gnar35 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.544 trận
- Shen34 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Camille32 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,5% · 2.162 trận
- Olaf32 trận53,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.440 trận
- Yone30 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.386 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 47,6% · 2.573 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,2% · 2.975 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 49,4% · 2.088 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.799 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.933 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.108 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.837 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,2% · 2.975 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 2.604 trận
- Lee Sin141 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 7.350 trận
- Jarvan IV85 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.710 trận
- Wukong83 trận43,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.782 trận
- Sylas67 trận56,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.788 trận
- Vi52 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.393 trận
- Xin Zhao49 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 955 trận
- Nocturne39 trận41,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 55,2% · 920 trận
- Viego33 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.908 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,2% · 3.367 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,3% · 994 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,9% · 3.407 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,6% · 329 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 46,1% · 644 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.765 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 48,8% · 615 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 44,9% · 2.403 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.974 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.786 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,8% · 3.249 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,0% · 3.343 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.779 trận
- Syndra74 trận40,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.604 trận
- Ahri66 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 3.313 trận
- Viktor59 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.790 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.836 trận
- Orianna55 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.655 trận
- Aurora39 trận59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.462 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.000 trận
- Xerath39 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.370 trận
- Akali33 trận39,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.318 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.523 trận
- Yone30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.182 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,8% · 2.032 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 51,8% · 1.605 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 46,6% · 2.631 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 49,0% · 3.375 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 50,2% · 2.511 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,0% · 2.761 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,0% · 2.000 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,0% · 2.258 trận
- Kai'Sa103 trận45,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 6.406 trận
- Yunara91 trận46,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 6.224 trận
- Caitlyn84 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.193 trận
- Ezreal76 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.130 trận
- Jinx75 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 5.584 trận
- Jhin72 trận66,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,5% · 7.595 trận
- Lucian59 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.980 trận
- Zeri52 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.706 trận
- Ashe43 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.849 trận
- Tristana42 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 4.521 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.983 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.889 trận
- Miss Fortune35 trận51,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.661 trận
- Varus35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.087 trận
- Sivir31 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.521 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.046 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,0% · 2.097 trận
- Lulu108 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 5.441 trận
- Nautilus92 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 4.688 trận
- Leona78 trận37,2%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.165 trận
- Braum65 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.586 trận
- Thresh63 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 5.776 trận
- Milio51 trận45,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.985 trận
- Rell50 trận60,0%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.481 trận
- Rakan48 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.205 trận
- Alistar47 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.166 trận
- Seraphine46 trận39,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.885 trận
- Blitzcrank45 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.407 trận
- Karma43 trận53,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.951 trận
- Bard35 trận34,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.697 trận
- Yuumi33 trận54,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.243 trận
- Neeko32 trận62,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,1% · 713 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,0% · 2.316 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 48,9% · 2.993 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%69.676 lượt chọn trên 1.741.287cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%676 lượt chọn trên 38.304cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

