Hồ sơ tướng · Jungle

Graves

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 121 trên 6.488 trận
Cấm
2,3%76 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,3% từ 40,9% đến 55,8% trên 118 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,2%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    6,8%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 6,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc57% · 14.164
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 24.995
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 6.632
45%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 680 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 46,6% · 489 trận
  • Camille7 trận
    —SoloQ: 41,6% · 774 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 671 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 47,7% · 903 trận
Jungle6 tướng
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 970 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 46,9% · 972 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 413 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 47,0% · 266 trận
  • Skarner5 trận
    —SoloQ: 41,9% · 279 trận
Mid8 tướng
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.365 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 45,5% · 1.276 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.026 trận
  • Xerath8 trận
    —SoloQ: 46,4% · 448 trận
  • Aurora6 trận
    —SoloQ: 47,0% · 494 trận
ADC11 tướng
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.379 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 51,4% · 2.064 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.557 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.813 trận
  • Tristana9 trận
    —SoloQ: 45,9% · 1.633 trận
Support10 tướng
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 45,3% · 921 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.818 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 47,5% · 768 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 47,9% · 994 trận
  • Rakan7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 736 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%21.630 lượt chọn trên 672.396cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%77 lượt chọn trên 9.366cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,9%G118 trận trên 1.918
  • 1,8%G235 trận trên 1.918
  • 2,4%G3+15 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.