Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 848 trên 18.058 trận
- Cấm
- 4,7%797 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 41,4% · 210 trận
- K'Sante42 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Nasus42 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 551 trận
- Ambessa38 trận63,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 833 trận
- Aatrox36 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 805 trận
- Sion35 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
- Renekton34 trận64,7%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 52,3% · 667 trận
- Gnar31 trận58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 608 trận
- Yone31 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.371 trận
- Malphite30 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 835 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 48,1% · 312 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.246 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 45,3% · 318 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 48,4% · 417 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 48,3% · 741 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 45,3% · 667 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.571 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,4% · 737 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,0% · 963 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,2% · 787 trận
- Lee Sin133 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.869 trận
- Jarvan IV59 trận54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 874 trận
- Wukong57 trận35,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 634 trận
- Sylas56 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.231 trận
- Vi42 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 697 trận
- Xin Zhao34 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 418 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,4% · 286 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 49,9% · 975 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 56,4% · 555 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 47,5% · 909 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,4% · 483 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,3% · 586 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,8% · 1.532 trận
- Kindred15 trận—SoloQ: 48,7% · 638 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,3% · 1.462 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.088 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.188 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,9% · 601 trận
- Syndra60 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.287 trận
- Viktor49 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.693 trận
- Sylas47 trận57,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.351 trận
- Ahri45 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 843 trận
- Orianna43 trận46,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 57,3% · 941 trận
- Akali30 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,1% · 932 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.178 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 45,3% · 450 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 51,8% · 708 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 43,7% · 563 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 48,1% · 763 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,4% · 539 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,6% · 1.508 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.251 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,7% · 783 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 46,7% · 925 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 57,3% · 941 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,9% · 770 trận
- Kai'Sa89 trận42,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.038 trận
- Yunara74 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.431 trận
- Caitlyn64 trận56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.592 trận
- Ezreal63 trận50,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.880 trận
- Jhin59 trận71,2%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.295 trận
- Jinx58 trận41,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.945 trận
- Zeri45 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.092 trận
- Lucian44 trận43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.237 trận
- Ashe37 trận40,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 531 trận
- Xayah36 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 834 trận
- Aphelios33 trận63,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.099 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 49,4% · 613 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.651 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,2% · 343 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 49,9% · 429 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,7% · 799 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,6% · 471 trận
- Lulu84 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.303 trận
- Nautilus78 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.964 trận
- Leona64 trận34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.199 trận
- Thresh54 trận51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.323 trận
- Braum47 trận40,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 895 trận
- Seraphine41 trận34,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,0% · 577 trận
- Blitzcrank40 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.556 trận
- Rakan36 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 886 trận
- Alistar34 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.307 trận
- Milio34 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 551 trận
- Rell34 trận64,7%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.010 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.114 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.200 trận
- Neeko30 trận63,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,0% · 366 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 905 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 47,6% · 847 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%24.845 lượt chọn trên 609.386cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%499 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

