Hồ sơ tướng · Mid

Kassadin

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,6%Hạng 149 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 335 trên 28.667 trận
Cấm
1,4%333 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,3% từ 42,7% đến 51,9% trên 315 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,7%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcĐòn Phủ Đầu thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    46%
    SoloQ
    39%
    Được dùng trong 46% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (39%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện39% · 13.115
≠ Nghiệp dư: Đòn Phủ Đầu thay cho Sốc Điện. 46% · 343 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 21.553
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 72% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 5.988
36%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Malignance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop15%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 18 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-35 so với 528
821-78 so với 899
1.339+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kassadintướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa821 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1.339 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-156 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+54 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa811 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,1% · kỳ vọng 45,5% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 51,6% · 762 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 55,8% · 547 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 50,7% · 691 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 717 trận
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 502 trận
Jungle18 tướng
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 53,3% · 659 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.282 trận
  • Lillia19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 875 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.158 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.838 trận
Mid18 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.557 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.596 trận
  • Lissandra20 trận
    —SoloQ: 47,4% · 646 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.433 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 53,6% · 960 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn34 trận
    47,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.850 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 50,7% · 2.493 trận
  • Lucian26 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.129 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.764 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 2.864 trận
Support16 tướng
  • Nautilus31 trận
    38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.904 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 2.273 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 45,9% · 1.311 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.124 trận
  • Blitzcrank17 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.172 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%29.781 lượt chọn trên 1.741.284cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%214 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,0%G175 trận trên 7.234
  • 1,1%G277 trận trên 7.235
  • 1,6%G3+47 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.