Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.467 trên 27.181 trận
- Cấm
- 4,6%1.030 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 58,6%
- SoloQ
- 52,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 55,4% · 569 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 51,2% · 531 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 54,4% · 465 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,4% · 513 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 47,3% · 334 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 51,3% · 335 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 52,5% · 585 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 45,9% · 355 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 48,7% · 335 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 54,2% · 441 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,3% · 864 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 54,9% · 401 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,5% · 542 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,8% · 756 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 479 trận
- Lee Sin47 trận51,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.916 trận
- Wukong44 trận59,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 576 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 57,7% · 650 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,9% · 700 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 60,8% · 337 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,1% · 433 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,4% · 434 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 59,1% · 237 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,7% · 693 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 51,7% · 240 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,6% · 905 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,0% · 447 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,5% · 615 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,2% · 875 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,4% · 753 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,8% · 701 trận
- Syndra32 trận65,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.131 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,9% · 941 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 53,4% · 805 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,1% · 591 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 55,3% · 544 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 55,0% · 129 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 59,1% · 594 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,6% · 741 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,0% · 362 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,2% · 382 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 49,5% · 374 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 50,3% · 167 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,3% · 510 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 53,5% · 490 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,9% · 791 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,2% · 691 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,3% · 510 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,1% · 616 trận
- Ezreal38 trận55,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.068 trận
- Yunara36 trận58,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.906 trận
- Kai'Sa30 trận63,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.640 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 54,2% · 949 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 53,6% · 1.056 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.186 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 50,1% · 994 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 52,5% · 602 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 55,3% · 441 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,9% · 683 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 56,4% · 759 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 55,1% · 334 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 51,9% · 659 trận
- Braum39 trận51,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 613 trận
- Lulu34 trận64,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.366 trận
- Nautilus32 trận59,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.232 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,8% · 771 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,4% · 401 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,0% · 892 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 51,9% · 671 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.437 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 52,3% · 457 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 53,8% · 450 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 54,7% · 804 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 52,3% · 784 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,8% · 756 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 55,6% · 196 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 54,2% · 264 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 56,0% · 482 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 53,6% · 631 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,2% · 579 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%16.949 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%231 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

