Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.467 trên 27.181 trận
Cấm
4,6%1.030 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle58,6% từ 54,3% đến 62,8% trên 365 trậnSoloQ 52,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,6%
    SoloQ
    52,5%
    Tỉ lệ thắng 58,6% ở nghiệp dư trên 365 trận, so với 52,5% ở soloQ trên 18.976 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám80% · 15.194
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 18.968
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 3.098
31%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
  3. Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+34 so với 383
958+162 so với 796
1.225+169 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,1% · kỳ vọng 56,6% · 44 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,6% · kỳ vọng 58,0% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,3% · kỳ vọng 59,2% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ +1,1
Yunara58,3% · kỳ vọng 56,4% · 36 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,7% · kỳ vọng 61,1% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ +3,6
Nautilus59,4% · kỳ vọng 58,5% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton61,3% · kỳ vọng 60,3% · 31 trận+1,0 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara71,4% · kỳ vọng 60,9% · 35 trận+10,6 điểmSoloQ +0,2
Jhin65,7% · kỳ vọng 56,4% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn61,3% · kỳ vọng 60,1% · 31 trận+1,2 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus65,5% · kỳ vọng 58,7% · 55 trận+6,7 điểmSoloQ +3,0
Leona58,3% · kỳ vọng 57,7% · 36 trận+0,7 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 55,4% · 569 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 531 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 54,4% · 465 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 53,4% · 513 trận
  • Dr. Mundo15 trận
    —SoloQ: 47,3% · 334 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin47 trận
    51,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.916 trận
  • Wukong44 trận
    59,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 576 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 57,7% · 650 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 700 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 60,8% · 337 trận
Mid18 tướng
  • Syndra32 trận
    65,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.131 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 52,9% · 941 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 805 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 591 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 55,3% · 544 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal38 trận
    55,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.068 trận
  • Yunara36 trận
    58,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.463 trận
  • Jhin30 trận
    53,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.906 trận
  • Kai'Sa30 trận
    63,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.640 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 54,2% · 949 trận
Support18 tướng
  • Braum39 trận
    51,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 613 trận
  • Lulu34 trận
    64,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.366 trận
  • Nautilus32 trận
    59,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.232 trận
  • Leona30 trận
    43,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,8% · 771 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 401 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%16.949 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%231 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G189 trận trên 6.729
  • 1,1%G276 trận trên 6.731
  • 1,1%G3+29 trận trên 2.702
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 89 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.