Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 1.593 trên 28.668 trận
Cấm
4,7%1.102 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 48,1% đến 53,1% trên 1.084 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,2%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    42%
    SoloQ
    32%
    Được dùng trong 42% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (32%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery32% · 7.712
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 42% · 1.158 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 12.571
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 215 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.050
10%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen65,6% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+12,7 điểmSoloQ +2,4
Gragas63,3% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ -0,1
Sion57,1% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+6,0 điểmSoloQ +3,7
Ambessa52,4% · kỳ vọng 50,1% · 63 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Renekton52,5% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+3,3 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,1% · kỳ vọng 50,9% · 93 trận+7,1 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao56,4% · kỳ vọng 51,1% · 55 trận+5,2 điểmSoloQ +2,6
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,4% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+13,4 điểmSoloQ +3,8
Yasuo65,6% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+15,0 điểmSoloQ +4,4
Aurora60,5% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate57,6% · kỳ vọng 49,2% · 33 trận+8,3 điểmSoloQ -1,0
Ryze57,1% · kỳ vọng 52,2% · 49 trận+5,0 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,4% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+13,2 điểmSoloQ +4,2
Ashe58,1% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ -2,6
Tristana56,3% · kỳ vọng 50,6% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ +1,9
Zeri54,2% · kỳ vọng 47,8% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ -3,2
Jhin56,1% · kỳ vọng 52,9% · 57 trận+3,2 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar55,9% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Nautilus53,4% · kỳ vọng 50,4% · 116 trận+3,1 điểmSoloQ +1,2
Thresh57,1% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Braum50,0% · kỳ vọng 48,9% · 74 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Leona52,3% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+0,6 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton65,5% · kỳ vọng 52,1% · 55 trận+13,4 điểmSoloQ -0,6
Ambessa58,6% · kỳ vọng 51,1% · 58 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Jax60,0% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1
Olaf61,1% · kỳ vọng 53,7% · 36 trận+7,4 điểmSoloQ +1,9
Yone56,3% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,7% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+10,6 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 50,3% · 99 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Pantheon50,9% · kỳ vọng 47,0% · 53 trận+4,0 điểmSoloQ +4,2
Xin Zhao50,8% · kỳ vọng 50,2% · 63 trận+0,6 điểmSoloQ +3,9
Sylas54,3% · kỳ vọng 51,7% · 35 trận+2,6 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,5% · kỳ vọng 52,0% · 63 trận+11,5 điểmSoloQ -0,8
Ezreal54,0% · kỳ vọng 47,4% · 87 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Sivir57,4% · kỳ vọng 49,6% · 47 trận+7,9 điểmSoloQ -2,6
Jinx57,8% · kỳ vọng 52,7% · 64 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Yunara53,3% · kỳ vọng 52,9% · 120 trận+0,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,6% · kỳ vọng 51,5% · 58 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Rell58,3% · kỳ vọng 54,1% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,3% · 94 trận+1,7 điểmSoloQ -0,2
Nautilus51,3% · kỳ vọng 50,9% · 119 trận+0,4 điểmSoloQ -1,0
Braum54,5% · kỳ vọng 52,3% · 77 trận+2,2 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn65 trận
    50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 478 trận
  • Ambessa63 trận
    52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 692 trận
  • K'Sante52 trận
    53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 701 trận
  • Malphite50 trận
    52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
  • Sion49 trận
    57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 435 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong126 trận
    42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,8% · 881 trận
  • Lee Sin93 trận
    58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.021 trận
  • Jarvan IV79 trận
    48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 796 trận
  • Vi70 trận
    42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 530 trận
  • Sylas58 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.096 trận
Mid19 tướng
  • Ahri99 trận
    39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.177 trận
  • Syndra68 trận
    42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.293 trận
  • Viktor60 trận
    43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.161 trận
  • Sylas59 trận
    64,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.055 trận
  • Orianna58 trận
    43,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 662 trận
ADC17 tướng
  • Yunara87 trận
    47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.818 trận
  • Kai'Sa85 trận
    44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.166 trận
  • Caitlyn81 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.125 trận
  • Lucian77 trận
    49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 981 trận
  • Ezreal73 trận
    52,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.196 trận
Support18 tướng
  • Nautilus116 trận
    53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.563 trận
  • Lulu91 trận
    49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.603 trận
  • Braum74 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 792 trận
  • Rakan74 trận
    48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 813 trận
  • Leona65 trận
    52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 945 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%21.747 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,7%G1267 trận trên 7.235
  • 4,3%G2311 trận trên 7.235
  • 4,5%G3+130 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 267 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.