Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.593 trên 28.668 trận
- Cấm
- 4,7%1.102 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 478 trận
- Ambessa63 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 692 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 701 trận
- Malphite50 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Sion49 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 435 trận
- Aatrox41 trận39,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 634 trận
- Renekton40 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,2% · 645 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 940 trận
- Olaf36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
- Shen32 trận65,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 472 trận
- Gragas30 trận63,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,6% · 369 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,6% · 697 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 52,4% · 490 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,4% · 635 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,1% · 908 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,9% · 621 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 52,4% · 694 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,4% · 609 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,1% · 757 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,1% · 908 trận
- Wukong126 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,8% · 881 trận
- Lee Sin93 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.021 trận
- Jarvan IV79 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 796 trận
- Vi70 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 530 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.096 trận
- Xin Zhao55 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,2% · 385 trận
- Qiyana31 trận35,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.191 trận
- Viego30 trận43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 785 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 55,3% · 206 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,1% · 573 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,4% · 305 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,7% · 961 trận
- Zac22 trận—SoloQ: 55,2% · 364 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 64,5% · 62 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,0% · 947 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,4% · 577 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,8% · 699 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,5% · 827 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,7% · 518 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,9% · 878 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,1% · 573 trận
- Ahri99 trận39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.177 trận
- Syndra68 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.293 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.161 trận
- Sylas59 trận64,4%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.055 trận
- Orianna58 trận43,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 662 trận
- Ryze49 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 475 trận
- Hwei47 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 543 trận
- Aurora43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,6% · 498 trận
- Galio38 trận57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,5% · 686 trận
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 928 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 954 trận
- Yasuo32 trận65,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 54,7% · 1.311 trận
- Locke31 trận29,0%chênh lệch -21,8 điểmSoloQ: 47,3% · 799 trận
- Azir28 trận—SoloQ: 49,0% · 296 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,2% · 534 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 54,0% · 669 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 44,3% · 582 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,5% · 686 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,9% · 579 trận
- Yunara87 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.818 trận
- Kai'Sa85 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.166 trận
- Caitlyn81 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.125 trận
- Lucian77 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 981 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.196 trận
- Xayah70 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 795 trận
- Tristana64 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.434 trận
- Jhin57 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.976 trận
- Jinx52 trận48,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.478 trận
- Zeri48 trận54,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 846 trận
- Sivir46 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 449 trận
- Kalista44 trận61,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.291 trận
- Ashe43 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 464 trận
- Aphelios37 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.170 trận
- Miss Fortune35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 470 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,5% · 598 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Nautilus116 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.563 trận
- Lulu91 trận49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.603 trận
- Braum74 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 792 trận
- Rakan74 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 813 trận
- Leona65 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 945 trận
- Alistar59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.109 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 583 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 935 trận
- Seraphine51 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 537 trận
- Yuumi43 trận37,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,1% · 569 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 818 trận
- Thresh42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.945 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 988 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,8% · 802 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,1% · 847 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,3% · 710 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,8% · 765 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%21.747 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

