Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.467 trên 27.182 trận
Cấm
4,6%1.030 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC54,3% từ 42,4% đến 65,8% trên 46 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần24% · 633
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 1.390
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 76
6%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 89% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top11%1,1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-428 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ-654 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ246 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ1,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 62,9% · 70 trận
Mid2 tướng
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 43,8% · 73 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 47,5% · 120 trận
ADC3 tướng
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 175 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 47,8% · 115 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 53,2% · 188 trận
Support2 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 161 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 47,1% · 51 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%2.380 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%27 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.