Hồ sơ tướng · Mid

Kassadin

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,4%Hạng 150 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 209 trên 18.756 trận
Cấm
1,3%240 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid42,8% từ 37,1% đến 48,7% trên 194 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,8%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 42,8% ở nghiệp dư trên 194 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 4.963 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu43% · 2.119
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 3.753
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 71% · 24 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 631
30%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Malignance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop15%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 18 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-35 so với 528
821-78 so với 899
1.339+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kassadintướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa821 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1.339 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-156 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+54 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa811 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 58,3% · 72 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 51,6% · 124 trận
  • Yone11 trận
    —SoloQ: 53,4% · 219 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 230 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 48,9% · 131 trận
Jungle13 tướng
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 55,4% · 251 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 56,9% · 160 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 48,4% · 521 trận
  • Lillia14 trận
    —SoloQ: 41,7% · 127 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 47,6% · 63 trận
Mid15 tướng
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 48,8% · 328 trận
  • Lissandra15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 122 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 132 trận
  • LeBlanc9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 210 trận
  • Taliyah9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 55 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 48,2% · 284 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 579 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 50,4% · 573 trận
  • Lucian18 trận
    —SoloQ: 54,7% · 190 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 368 trận
Support15 tướng
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 341 trận
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 45,8% · 371 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 44,9% · 198 trận
  • Blitzcrank11 trận
    —SoloQ: 54,3% · 221 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 47,9% · 163 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%4.470 lượt chọn trên 613.337cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%125 lượt chọn trên 23.550cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,0%G143 trận trên 4.294
  • 1,0%G242 trận trên 4.294
  • 1,4%G3+26 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 43 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.