Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,8%Hạng 146 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 355 trên 27.184 trận
Cấm
1,5%340 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,0% từ 40,3% đến 49,6% trên 307 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,0%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 45,0% ở nghiệp dư trên 307 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 15.435 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,8%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần76% · 11.796
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 12.429
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.089
17%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop8%60% · tướng đường giữa: 55%
  2. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
  3. Damage của độitop21%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 84 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

447-80 so với 528
991+92 so với 899
1.491+313 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aurelion Soltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa447 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa991 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa-418 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa-460 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa354 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara47,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+4,8 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,3% · kỳ vọng 43,4% · 31 trận+17,9 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 45,1% · 293 trận
  • Olaf18 trận
    —SoloQ: 52,1% · 330 trận
  • Ambessa17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 404 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 414 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 255 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.223 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 554 trận
  • Jarvan IV24 trận
    —SoloQ: 51,3% · 577 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 52,7% · 207 trận
  • Cho'Gath17 trận
    —SoloQ: 54,6% · 445 trận
Mid17 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 51,8% · 759 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 60,3% · 353 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 667 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 52,1% · 792 trận
  • Ryze14 trận
    —SoloQ: 60,7% · 239 trận
ADC15 tướng
  • Yunara40 trận
    47,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.295 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 52,3% · 863 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 56,0% · 820 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 385 trận
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.456 trận
Support15 tướng
  • Lulu32 trận
    46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.140 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 52,9% · 943 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 557 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 399 trận
  • Alistar17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 593 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%13.219 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%182 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,0%G166 trận trên 6.730
  • 1,3%G288 trận trên 6.731
  • 1,6%G3+44 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.