Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,5%Hạng 146 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 202 trên 18.062 trận
Cấm
1,4%241 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,3% từ 41,1% đến 53,6% trên 169 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,5 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,8%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,5 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần86% · 4.951
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 4.663
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 482
24%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop8%60% · tướng đường giữa: 55%
  2. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
  3. Damage của độitop21%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 84 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

447-80 so với 528
991+92 so với 899
1.491+313 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aurelion Soltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa447 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa991 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.491 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa-418 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa-460 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa354 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 83 trận
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 46,5% · 187 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 39,1% · 46 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 55,4% · 166 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 55,0% · 151 trận
Jungle13 tướng
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 51,2% · 764 trận
  • Cho'Gath11 trận
    —SoloQ: 59,5% · 131 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 49,6% · 127 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 93 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 54,1% · 205 trận
Mid14 tướng
  • Ryze11 trận
    —SoloQ: 64,3% · 112 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 355 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 55,3% · 188 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 277 trận
  • Twisted Fate7 trận
    —SoloQ: 48,5% · 357 trận
ADC13 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 56,1% · 512 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 54,8% · 312 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 57,0% · 356 trận
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 51,5% · 618 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 52,1% · 643 trận
Support13 tướng
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 434 trận
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 54,7% · 505 trận
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 43,0% · 186 trận
  • Alistar13 trận
    —SoloQ: 54,6% · 273 trận
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 464 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.107 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%90 lượt chọn trên 21.472cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,8%G133 trận trên 4.082
  • 1,0%G242 trận trên 4.082
  • 1,3%G3+22 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.