Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.798 trên 27.189 trận
- Cấm
- 7,6%1.688 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường giữa.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 6 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa495 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa753 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa1.015 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+536 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa+800 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa405 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 49,4% · 332 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,0% · 218 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 48,1% · 212 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 48,4% · 219 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,5% · 297 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 44,3% · 167 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,6% · 545 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 46,7% · 334 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 48,2% · 249 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,3% · 452 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,0% · 264 trận
- Wukong32 trận34,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,7% · 372 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 45,9% · 438 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,1% · 843 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,4% · 191 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,2% · 402 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 48,8% · 164 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 44,4% · 268 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 43,7% · 520 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 47,4% · 407 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 47,6% · 456 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 45,4% · 485 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,5% · 255 trận
- Ahri31 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 522 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 52,5% · 236 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 48,5% · 524 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 52,7% · 567 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 43,2% · 572 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,5% · 524 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,5% · 439 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,4% · 475 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 45,5% · 198 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 45,9% · 281 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 44,3% · 158 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,6% · 324 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 52,2% · 582 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,1% · 269 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 46,0% · 415 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.045 trận
- Yunara30 trận23,3%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 49,8% · 993 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 48,6% · 656 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.115 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 52,4% · 395 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 47,5% · 263 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 48,1% · 270 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 45,7% · 728 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 46,7% · 520 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,0% · 383 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 54,2% · 651 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,3% · 219 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,7% · 223 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Lulu37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 817 trận
- Nautilus32 trận40,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 703 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 47,6% · 374 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 42,7% · 468 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 46,7% · 486 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,4% · 247 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 43,8% · 912 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,6% · 286 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 52,2% · 347 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 53,3% · 465 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 45,8% · 417 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 56,8% · 273 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 45,7% · 435 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 59,9% · 137 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,3% · 464 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,6% · 443 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,0% · 330 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%9.842 lượt chọn trên 1.713.048cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%219 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

