Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.800 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,6%1.688 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm187 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,8%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn134 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.287 trận
- K'Sante120 trận58,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.060 trận
- Malphite112 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.622 trận
- Ambessa110 trận44,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.020 trận
- Sion106 trận57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.880 trận
- Renekton105 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 3.009 trận
- Gnar96 trận60,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.340 trận
- Aatrox89 trận50,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.094 trận
- Yone82 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.721 trận
- Mordekaiser77 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.809 trận
- Olaf73 trận53,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.052 trận
- Shen72 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.093 trận
- Gwen70 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.528 trận
- Nasus62 trận32,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.953 trận
- Jax60 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.457 trận
- Camille53 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.103 trận
- Fiora42 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.141 trận
- Jayce38 trận42,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 4.169 trận
- Garen32 trận43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,3% · 2.749 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.991 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 52,4% · 2.838 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,7% · 2.586 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,0% · 3.622 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,2% · 4.169 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,4% · 2.838 trận
- Wukong238 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.839 trận
- Jarvan IV184 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.773 trận
- Lee Sin171 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 8.387 trận
- Vi155 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.422 trận
- Xin Zhao144 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.517 trận
- Sylas110 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.174 trận
- Nocturne97 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.417 trận
- Viego74 trận43,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,5% · 4.253 trận
- Skarner71 trận57,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
- Qiyana63 trận54,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.212 trận
- Sejuani62 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 879 trận
- Lillia57 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.657 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.673 trận
- Graves45 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.632 trận
- Jayce41 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.414 trận
- Kha'Zix34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.590 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 51,5% · 4.275 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 52,2% · 2.559 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,6% · 4.308 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,4% · 3.148 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,2% · 2.673 trận
- Viktor194 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 5.492 trận
- Syndra187 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.394 trận
- Ahri181 trận44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 5.293 trận
- Orianna118 trận55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.161 trận
- Sylas90 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.295 trận
- Hwei86 trận40,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.245 trận
- Akali78 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.404 trận
- Aurora76 trận43,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.099 trận
- Lissandra76 trận59,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.777 trận
- Locke76 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.717 trận
- Yone75 trận45,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 4.593 trận
- LeBlanc65 trận44,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.007 trận
- Galio63 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.916 trận
- Taliyah63 trận39,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.459 trận
- Xerath57 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.854 trận
- Twisted Fate45 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.765 trận
- Zed41 trận34,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.563 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.916 trận
- Yasuo30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.033 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 50,8% · 2.837 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,6% · 3.290 trận
- Yunara306 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 11.323 trận
- Jhin197 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 11.926 trận
- Xayah186 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.707 trận
- Caitlyn172 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 5.658 trận
- Jinx159 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 8.453 trận
- Kai'Sa153 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 10.295 trận
- Ezreal139 trận51,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,1% · 5.972 trận
- Ashe122 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.437 trận
- Lucian121 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.978 trận
- Sivir113 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.222 trận
- Corki101 trận57,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.355 trận
- Miss Fortune71 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.219 trận
- Varus69 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.724 trận
- Zeri67 trận49,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.056 trận
- Aphelios55 trận52,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.731 trận
- Kalista52 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 3.361 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 48,6% · 2.822 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 52,0% · 2.617 trận
- Braum235 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 4.890 trận
- Nautilus217 trận49,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 6.162 trận
- Lulu186 trận57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 8.302 trận
- Leona150 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.326 trận
- Thresh145 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 9.053 trận
- Alistar143 trận43,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 5.550 trận
- Rakan129 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.397 trận
- Seraphine119 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,5% · 2.434 trận
- Rell106 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.647 trận
- Milio103 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.841 trận
- Poppy92 trận41,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.492 trận
- Karma89 trận59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,7% · 3.863 trận
- Yuumi65 trận60,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 57,9% · 3.285 trận
- Bard61 trận47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.530 trận
- Blitzcrank59 trận55,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.576 trận
- Nami50 trận64,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.913 trận
- Pyke33 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.940 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 50,9% · 4.406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%97.267 lượt chọn trên 1.713.056cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.679 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

