Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 2.800 trên 27.199 trận
Cấm
7,6%1.688 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 13,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,8% từ 48,1% đến 51,4% trên 2.409 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,8%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 49,8% ở nghiệp dư trên 2.409 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 112.898 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    5,7%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    13,5%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 13,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 109.232
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn59% · 66.364
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 221 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 19.077
32%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 187 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,4% · kỳ vọng 51,3% · 96 trận+9,1 điểmSoloQ +0,9
Sion57,5% · kỳ vọng 50,1% · 106 trận+7,4 điểmSoloQ -0,2
K'Sante58,3% · kỳ vọng 52,0% · 120 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Olaf53,4% · kỳ vọng 46,6% · 73 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Aatrox50,6% · kỳ vọng 47,9% · 89 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,3% · kỳ vọng 50,7% · 144 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Qiyana54,0% · kỳ vọng 47,1% · 63 trận+6,9 điểmSoloQ -1,0
Skarner57,7% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 51,3% · 184 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Sylas49,1% · kỳ vọng 48,5% · 110 trận+0,6 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,7% · kỳ vọng 49,1% · 187 trận+7,5 điểmSoloQ -0,1
Lissandra59,2% · kỳ vọng 51,0% · 76 trận+8,2 điểmSoloQ -0,1
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,1% · 118 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
Sylas53,3% · kỳ vọng 49,9% · 90 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Akali50,0% · kỳ vọng 49,5% · 78 trận+0,5 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,6% · kỳ vọng 47,5% · 306 trận+6,1 điểmSoloQ +1,9
Corki57,4% · kỳ vọng 51,2% · 101 trận+6,3 điểmSoloQ -3,3
Jinx49,7% · kỳ vọng 47,7% · 159 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Ashe49,2% · kỳ vọng 48,1% · 122 trận+1,1 điểmSoloQ +1,1
Kalista51,9% · kỳ vọng 47,0% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,0% · kỳ vọng 48,4% · 65 trận+11,6 điểmSoloQ +2,3
Seraphine57,1% · kỳ vọng 48,4% · 119 trận+8,7 điểmSoloQ +2,0
Nami64,0% · kỳ vọng 52,1% · 50 trận+11,9 điểmSoloQ -0,3
Lulu57,0% · kỳ vọng 52,4% · 186 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Karma59,6% · kỳ vọng 52,7% · 89 trận+6,9 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser58,7% · kỳ vọng 50,5% · 75 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Olaf60,0% · kỳ vọng 52,9% · 90 trận+7,1 điểmSoloQ -2,6
Garen57,9% · kỳ vọng 47,0% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ -1,8
Sion53,5% · kỳ vọng 49,4% · 129 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
Jax56,9% · kỳ vọng 50,3% · 58 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,4% · kỳ vọng 51,9% · 239 trận+2,5 điểmSoloQ -0,1
Lillia57,9% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Sylas54,3% · kỳ vọng 51,0% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Vi51,9% · kỳ vọng 50,4% · 162 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Graves57,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora56,9% · kỳ vọng 48,7% · 72 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Syndra54,0% · kỳ vọng 50,4% · 200 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Galio53,5% · kỳ vọng 48,8% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Sylas52,5% · kỳ vọng 49,7% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
LeBlanc53,5% · kỳ vọng 50,4% · 71 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,7% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+11,3 điểmSoloQ +0,8
Nautilus52,8% · kỳ vọng 49,9% · 299 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Lulu49,3% · kỳ vọng 47,2% · 280 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Blitzcrank55,8% · kỳ vọng 52,1% · 129 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Poppy59,1% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn134 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.287 trận
  • K'Sante120 trận
    58,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.060 trận
  • Malphite112 trận
    48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.622 trận
  • Ambessa110 trận
    44,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.020 trận
  • Sion106 trận
    57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.880 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong238 trận
    47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.839 trận
  • Jarvan IV184 trận
    53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.773 trận
  • Lee Sin171 trận
    46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 8.387 trận
  • Vi155 trận
    45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.422 trận
  • Xin Zhao144 trận
    56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.517 trận
Mid21 tướng
  • Viktor194 trận
    47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 5.492 trận
  • Syndra187 trận
    56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.394 trận
  • Ahri181 trận
    44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 5.293 trận
  • Orianna118 trận
    55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.161 trận
  • Sylas90 trận
    53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.295 trận
ADC18 tướng
  • Yunara306 trận
    53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 11.323 trận
  • Jhin197 trận
    50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 11.926 trận
  • Xayah186 trận
    46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.707 trận
  • Caitlyn172 trận
    47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 5.658 trận
  • Jinx159 trận
    49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 8.453 trận
Support18 tướng
  • Braum235 trận
    44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 4.890 trận
  • Nautilus217 trận
    49,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 6.162 trận
  • Lulu186 trận
    57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 8.302 trận
  • Leona150 trận
    51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.326 trận
  • Thresh145 trận
    48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 9.053 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,7%97.267 lượt chọn trên 1.713.056cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.679 lượt chọn trên 34.524cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%39 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,6%G1644 trận trên 6.733
  • 8,7%G2587 trận trên 6.735
  • 8,9%G3+242 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 644 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.