Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.664 trên 18.757 trận
- Cấm
- 6,8%1.204 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante75 trận56,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.594 trận
- Ambessa64 trận42,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.219 trận
- Renekton62 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 961 trận
- Malphite60 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.141 trận
- Ornn56 trận48,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 316 trận
- Sion54 trận59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 550 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.794 trận
- Aatrox53 trận58,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Mordekaiser49 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 468 trận
- Gnar48 trận60,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 799 trận
- Nasus48 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,9% · 696 trận
- Jax45 trận33,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.507 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 457 trận
- Camille41 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 888 trận
- Olaf39 trận56,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,8% · 930 trận
- Fiora31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.086 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,0% · 2.081 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.223 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.068 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.141 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 949 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 949 trận
- Lee Sin149 trận47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 4.647 trận
- Vi102 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.178 trận
- Wukong91 trận41,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 836 trận
- Sylas89 trận43,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.768 trận
- Jarvan IV78 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.218 trận
- Xin Zhao71 trận59,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 694 trận
- Viego59 trận39,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.366 trận
- Nocturne52 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 415 trận
- Qiyana41 trận61,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.109 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 858 trận
- Lillia40 trận42,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 778 trận
- Sejuani36 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 204 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 51,2% · 736 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.154 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.627 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,2% · 860 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.316 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.919 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.411 trận
- Viktor88 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.198 trận
- Ahri85 trận35,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.242 trận
- Syndra72 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.675 trận
- Sylas61 trận57,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.898 trận
- LeBlanc57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.062 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 844 trận
- Lissandra48 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.111 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.655 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.613 trận
- Akali45 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.363 trận
- Aurora44 trận38,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,5% · 774 trận
- Taliyah43 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 556 trận
- Galio38 trận42,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.334 trận
- Xerath38 trận34,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,7% · 609 trận
- Hwei36 trận38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,9% · 697 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.977 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 54,0% · 1.334 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.066 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.296 trận
- Yunara154 trận51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.167 trận
- Jhin151 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 4.833 trận
- Caitlyn115 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.766 trận
- Xayah102 trận42,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.858 trận
- Kai'Sa88 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 4.287 trận
- Lucian84 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.998 trận
- Ezreal80 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.413 trận
- Jinx75 trận41,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.366 trận
- Ashe67 trận46,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 584 trận
- Corki52 trận59,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.864 trận
- Sivir52 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 515 trận
- Miss Fortune48 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 832 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.546 trận
- Varus45 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 515 trận
- Kalista37 trận62,2%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.144 trận
- Aphelios34 trận61,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.395 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,3% · 640 trận
- Braum139 trận43,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.692 trận
- Nautilus139 trận50,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.542 trận
- Lulu98 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.985 trận
- Thresh97 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.290 trận
- Leona96 trận42,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.536 trận
- Alistar90 trận38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.430 trận
- Seraphine69 trận52,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,0% · 627 trận
- Poppy62 trận38,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.300 trận
- Rakan60 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.261 trận
- Yuumi55 trận56,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,1% · 1.163 trận
- Rell54 trận53,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.457 trận
- Milio48 trận39,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 56,1% · 688 trận
- Blitzcrank46 trận56,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.424 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.427 trận
- Karma31 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.181 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,3% · 973 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,8% · 769 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%34.726 lượt chọn trên 613.338cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

