Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.262 trên 28.667 trận
- Cấm
- 14,0%3.278 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton299 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.400 trận
- Ornn178 trận56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.157 trận
- K'Sante173 trận49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.744 trận
- Sion153 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 922 trận
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.276 trận
- Camille111 trận45,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.928 trận
- Zaahen94 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.083 trận
- Aatrox80 trận45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.561 trận
- Gnar76 trận59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.052 trận
- Shen76 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,7% · 992 trận
- Olaf71 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.072 trận
- Poppy63 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 377 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.905 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.047 trận
- Dr. Mundo56 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 56,8% · 798 trận
- Jax51 trận60,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.417 trận
- Irelia41 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.323 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 47,2% · 1.366 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.739 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 45,5% · 1.387 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.366 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,6% · 1.276 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.366 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.905 trận
- Wukong271 trận50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.580 trận
- Lee Sin222 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.062 trận
- Jarvan IV201 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.817 trận
- Vi190 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.114 trận
- Xin Zhao132 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 737 trận
- Sylas119 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.904 trận
- Lillia94 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.211 trận
- Qiyana83 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.541 trận
- Nocturne82 trận57,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 613 trận
- Viego73 trận46,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.891 trận
- Cho'Gath67 trận44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Jayce62 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 745 trận
- Pantheon60 trận58,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,9% · 247 trận
- Sejuani60 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 403 trận
- Kha'Zix55 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.193 trận
- Graves46 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.078 trận
- Hecarim37 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.814 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.144 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 43,9% · 1.498 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.165 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.164 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Ahri224 trận44,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.247 trận
- Syndra218 trận43,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.423 trận
- Viktor215 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.564 trận
- Orianna159 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.123 trận
- Sylas107 trận38,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.918 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.050 trận
- LeBlanc86 trận39,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.407 trận
- Hwei85 trận55,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.060 trận
- Locke82 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.203 trận
- Lissandra78 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.137 trận
- Akali76 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.718 trận
- Yone75 trận57,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.182 trận
- Ryze71 trận66,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,7% · 781 trận
- Xerath69 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 886 trận
- Galio66 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.418 trận
- Twisted Fate50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.659 trận
- Yasuo45 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.874 trận
- Galio44 trận52,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.418 trận
- Zed33 trận30,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.713 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.192 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.505 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.418 trận
- Yunara278 trận52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.178 trận
- Caitlyn229 trận44,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.739 trận
- Kai'Sa201 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.258 trận
- Jhin198 trận52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.979 trận
- Jinx195 trận51,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.372 trận
- Ezreal191 trận53,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.885 trận
- Xayah147 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.580 trận
- Ashe130 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.134 trận
- Lucian130 trận45,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.937 trận
- Sivir130 trận54,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 961 trận
- Tristana119 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.970 trận
- Aphelios107 trận50,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.518 trận
- Zeri101 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.867 trận
- Miss Fortune70 trận41,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.039 trận
- Varus70 trận61,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 716 trận
- Kalista38 trận42,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.413 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.327 trận
- Lulu278 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.811 trận
- Nautilus271 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.072 trận
- Seraphine171 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- Braum164 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.518 trận
- Milio163 trận45,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.253 trận
- Thresh154 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 3.855 trận
- Leona148 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.997 trận
- Karma146 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.090 trận
- Rell122 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.736 trận
- Rakan121 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.465 trận
- Alistar119 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.050 trận
- Bard109 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.985 trận
- Blitzcrank95 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.154 trận
- Yuumi65 trận43,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Pyke47 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.458 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.847 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.831 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.416 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%45.969 lượt chọn trên 1.741.276cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.846 lượt chọn trên 38.304cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

