Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
11,1%được chọn trong 2.013 trên 18.065 trận
Cấm
12,7%2.174 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,4% từ 47,4% đến 51,4% trên 1.647 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,0%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt62% · 12.974
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 13.047
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 143 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.385
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,2% · kỳ vọng 50,4% · 38 trận+12,8 điểmSoloQ +3,3
Jax60,0% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -0,6
Shen56,4% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ -3,0
K'Sante53,6% · kỳ vọng 51,4% · 112 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Sion52,9% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+3,1 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,8% · kỳ vọng 48,3% · 95 trận+8,6 điểmSoloQ +1,2
Wukong50,4% · kỳ vọng 45,6% · 135 trận+4,8 điểmSoloQ -2,5
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 50,9% · 105 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Naafiri55,3% · kỳ vọng 47,8% · 38 trận+7,5 điểmSoloQ +0,2
Kha'Zix60,0% · kỳ vọng 52,2% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei52,8% · kỳ vọng 47,3% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Yone51,8% · kỳ vọng 46,9% · 56 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
Ahri46,9% · kỳ vọng 46,6% · 130 trận+0,3 điểmSoloQ -4,4
Aurora54,5% · kỳ vọng 50,7% · 55 trận+3,8 điểmSoloQ +3,1
Viktor50,5% · kỳ vọng 49,4% · 97 trận+1,1 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus68,9% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+18,9 điểmSoloQ -0,8
Yunara53,8% · kỳ vọng 46,9% · 160 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
Tristana58,3% · kỳ vọng 50,6% · 60 trận+7,7 điểmSoloQ -2,3
Kai'Sa53,4% · kỳ vọng 49,1% · 133 trận+4,3 điểmSoloQ -1,0
Ashe52,9% · kỳ vọng 46,5% · 68 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,8% · kỳ vọng 48,1% · 80 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Thresh52,6% · kỳ vọng 47,8% · 114 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
Leona53,2% · kỳ vọng 48,7% · 94 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Braum49,0% · kỳ vọng 47,2% · 102 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Pyke57,9% · kỳ vọng 53,8% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia63,5% · kỳ vọng 51,4% · 63 trận+12,1 điểmSoloQ +1,8
Vi57,5% · kỳ vọng 50,2% · 134 trận+7,3 điểmSoloQ -1,1
Sejuani60,5% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin49,2% · kỳ vọng 48,1% · 189 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 48,9% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,6% · kỳ vọng 45,9% · 83 trận+10,7 điểmSoloQ +0,7
Lissandra56,1% · kỳ vọng 47,8% · 66 trận+8,3 điểmSoloQ +1,9
Locke53,8% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,6% · 96 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Syndra49,4% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+0,3 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn59,1% · kỳ vọng 51,3% · 149 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Ezreal49,2% · kỳ vọng 45,0% · 130 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
Yunara52,7% · kỳ vọng 51,9% · 167 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa50,8% · kỳ vọng 49,7% · 128 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2
Jinx55,7% · kỳ vọng 53,7% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,7% · kỳ vọng 51,7% · 109 trận+7,0 điểmSoloQ +1,3
Thresh55,9% · kỳ vọng 51,1% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Lulu49,6% · kỳ vọng 47,0% · 137 trận+2,6 điểmSoloQ -1,3
Bard55,9% · kỳ vọng 50,0% · 59 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Braum53,7% · kỳ vọng 51,7% · 95 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Renekton172 trận
    47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.668 trận
  • K'Sante112 trận
    53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.080 trận
  • Sion87 trận
    52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,7% · 328 trận
  • Ornn79 trận
    50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,7% · 149 trận
  • Malphite72 trận
    51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 371 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin179 trận
    48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.577 trận
  • Wukong135 trận
    50,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 447 trận
  • Vi112 trận
    41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 628 trận
  • Jarvan IV105 trận
    54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 734 trận
  • Sylas95 trận
    56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 959 trận
Mid21 tướng
  • Ahri130 trận
    46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,3% · 646 trận
  • Syndra99 trận
    43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 926 trận
  • Viktor97 trận
    50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.178 trận
  • Orianna82 trận
    52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 533 trận
  • Sylas79 trận
    39,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 54,1% · 994 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn168 trận
    42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.167 trận
  • Yunara160 trận
    53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.877 trận
  • Jhin134 trận
    56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.431 trận
  • Kai'Sa133 trận
    53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.168 trận
  • Ezreal123 trận
    48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.404 trận
Support16 tướng
  • Lulu176 trận
    50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.733 trận
  • Nautilus175 trận
    50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.468 trận
  • Thresh114 trận
    52,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.729 trận
  • Braum102 trận
    49,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 586 trận
  • Seraphine95 trận
    44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 407 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%18.318 lượt chọn trên 609.383cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%997 lượt chọn trên 21.472cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,0%G1408 trận trên 4.083
  • 8,7%G2355 trận trên 4.083
  • 7,5%G3+132 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 408 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.