Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,5%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 325 trên 2.644 trận
Cấm
22,2%434 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top57,0% từ 51,7% đến 62,1% trên 244 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 244 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 12.269 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,4%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    22,0%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 22,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    72%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 72% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt37% · 4.563
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 7.403
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 72% · 260 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 882
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,5% · kỳ vọng 57,5% · 37 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra66,7% · kỳ vọng 60,4% · 36 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 45,5% · 646 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 49,4% · 318 trận
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 57,4% · 197 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 57,5% · 247 trận
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 46,5% · 372 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 48,1% · 486 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 190 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 51,8% · 390 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 50,8% · 124 trận
  • Pantheon12 trận
    —SoloQ: 55,3% · 47 trận
Mid15 tướng
  • Viktor30 trận
    46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 644 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 47,0% · 506 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 49,8% · 584 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 55,5% · 209 trận
  • Ryze11 trận
    —SoloQ: 54,9% · 133 trận
ADC15 tướng
  • Yunara30 trận
    50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 910 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 568 trận
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.132 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 52,7% · 336 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.005 trận
Support15 tướng
  • Lulu32 trận
    53,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 736 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 443 trận
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 610 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 55,2% · 377 trận
  • Rell14 trận
    —SoloQ: 43,9% · 310 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%10.543 lượt chọn trên 431.266cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%180 lượt chọn trên 3.686cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,5%G170 trận trên 733
  • 9,3%G268 trận trên 733
  • 7,0%G3+22 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 70 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.