Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,3%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 754 trên 6.488 trận
Cấm
15,7%509 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 7,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 48,3% đến 54,7% trên 668 trậnSoloQ 47,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,5%
    SoloQ
    47,8%
    Tỉ lệ thắng 51,5% ở nghiệp dư trên 668 trận, so với 47,8% ở soloQ trên 18.633 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,4%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,1%
    SoloQ
    7,0%
    Tỉ lệ cấm 14,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 7,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    77%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 77% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt43% · 7.983
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 10.499
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 77% · 680 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 1.530
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +26,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,9% · kỳ vọng 53,5% · 64 trận+7,4 điểmSoloQ -0,9
Sion56,4% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +6,1
Zaahen53,1% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,7% · kỳ vọng 50,9% · 78 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Orianna56,8% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah72,9% · kỳ vọng 51,7% · 48 trận+21,2 điểmSoloQ -1,8
Ezreal62,2% · kỳ vọng 52,7% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ -2,0
Jinx57,6% · kỳ vọng 53,5% · 59 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Tristana50,0% · kỳ vọng 48,3% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ +2,1
Sivir56,1% · kỳ vọng 54,7% · 41 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell73,5% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+26,6 điểmSoloQ +0,5
Leona65,7% · kỳ vọng 56,3% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +1,1
Seraphine61,4% · kỳ vọng 54,0% · 44 trận+7,3 điểmSoloQ -2,6
Rakan54,2% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+5,4 điểmSoloQ -5,1
Braum54,5% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+2,1 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,5% · kỳ vọng 50,7% · 63 trận+12,8 điểmSoloQ -0,5
Vi54,9% · kỳ vọng 51,9% · 82 trận+3,0 điểmSoloQ +6,2
Nocturne48,6% · kỳ vọng 47,2% · 35 trận+1,4 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,4% · kỳ vọng 51,4% · 64 trận+7,9 điểmSoloQ -0,4
Viktor57,6% · kỳ vọng 52,1% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+5,3 điểmSoloQ -2,4
Tristana60,5% · kỳ vọng 54,7% · 43 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Jinx54,1% · kỳ vọng 49,5% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
Jhin54,3% · kỳ vọng 54,2% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,9% · kỳ vọng 46,7% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Nautilus60,9% · kỳ vọng 55,1% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Lulu55,1% · kỳ vọng 48,7% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Milio56,3% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Renekton81 trận
    48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.122 trận
  • Ornn64 trận
    60,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 690 trận
  • Sion39 trận
    56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,5% · 378 trận
  • K'Sante37 trận
    45,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 436 trận
  • Zaahen32 trận
    53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 388 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong97 trận
    50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 660 trận
  • Jarvan IV69 trận
    49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 691 trận
  • Xin Zhao50 trận
    46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 218 trận
  • Vi49 trận
    42,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 339 trận
  • Sejuani29 trận
    —SoloQ: 44,2% · 163 trận
Mid21 tướng
  • Viktor78 trận
    57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 796 trận
  • Syndra71 trận
    47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 988 trận
  • Ahri65 trận
    44,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.039 trận
  • Orianna44 trận
    56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 382 trận
  • Aurora23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 386 trận
ADC17 tướng
  • Yunara72 trận
    44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.505 trận
  • Jinx59 trận
    57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.142 trận
  • Kai'Sa49 trận
    44,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.344 trận
  • Xayah48 trận
    72,9%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 44,1% · 512 trận
  • Caitlyn44 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.022 trận
Support17 tướng
  • Nautilus60 trận
    33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.012 trận
  • Milio59 trận
    39,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,2% · 586 trận
  • Karma55 trận
    50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 820 trận
  • Lulu53 trận
    47,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.398 trận
  • Rakan48 trận
    54,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 41,6% · 534 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.128 lượt chọn trên 672.391cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%471 lượt chọn trên 9.366cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%207 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,9%G1228 trận trên 1.918
  • 8,9%G2170 trận trên 1.918
  • 9,8%G3+62 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 228 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.