Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 128 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 641 trên 28.667 trận
Cấm
2,1%486 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,2% từ 47,9% đến 54,5% trên 615 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,8%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    52%
    SoloQ
    68%
    Được dùng trong 52% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (68%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 11.890
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 10.605
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 52% · 652 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.117
18%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

527-1 so với 528
971+72 so với 899
1.374+195 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Annietướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 50,2% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ +1,8
Wukong55,8% · kỳ vọng 48,9% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ +0,4
Vi56,8% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,5% · kỳ vọng 49,3% · 101 trận+4,1 điểmSoloQ +2,1
Viktor51,6% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,5% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ +2,8
Lucian58,8% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ -0,8
Ezreal58,1% · kỳ vọng 54,5% · 43 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+3,3 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+13,2 điểmSoloQ +3,1
Lulu58,2% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Karma60,0% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Seraphine55,9% · kỳ vọng 50,0% · 34 trận+5,9 điểmSoloQ 0,0
Nautilus52,4% · kỳ vọng 51,0% · 63 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,8% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ +2,1
Ambessa54,1% · kỳ vọng 51,7% · 37 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Sion51,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ +5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,7% · kỳ vọng 53,5% · 88 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Tristana56,7% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Jinx55,0% · kỳ vọng 53,2% · 40 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Lucian51,2% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+0,9 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,0% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Nautilus57,8% · kỳ vọng 51,5% · 45 trận+6,3 điểmSoloQ -1,9
Rakan59,4% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Leona52,9% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Thresh56,7% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 431 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 53,1% · 358 trận
  • Olaf27 trận
    —SoloQ: 40,1% · 329 trận
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 49,7% · 364 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 49,6% · 276 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin47 trận
    48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.060 trận
  • Vi44 trận
    56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 314 trận
  • Wukong43 trận
    55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 545 trận
  • Sylas40 trận
    60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,4% · 555 trận
  • Jarvan IV32 trận
    37,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 51,3% · 565 trận
Mid19 tướng
  • Ahri101 trận
    53,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.056 trận
  • Syndra31 trận
    45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 798 trận
  • Viktor31 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 717 trận
  • Yone31 trận
    45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,3% · 610 trận
  • Aurora24 trận
    —SoloQ: 55,1% · 301 trận
ADC16 tướng
  • Yunara53 trận
    58,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.308 trận
  • Caitlyn46 trận
    54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 839 trận
  • Jhin44 trận
    36,4%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.463 trận
  • Ezreal43 trận
    58,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,7% · 836 trận
  • Kai'Sa40 trận
    55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.256 trận
Support18 tướng
  • Nautilus63 trận
    52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 893 trận
  • Lulu55 trận
    58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.122 trận
  • Leona48 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 607 trận
  • Karma35 trận
    60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 619 trận
  • Seraphine34 trận
    55,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 390 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.106 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%396 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,8%G1128 trận trên 7.234
  • 2,4%G2173 trận trên 7.235
  • 3,6%G3+104 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 128 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.