Annie
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 376 trên 18.051 trận
- Cấm
- 2,3%387 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,7% · 174 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 57,9% · 159 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,0% · 137 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 41,9% · 129 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 58,0% · 238 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 58,1% · 105 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,5% · 61 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,9% · 206 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 59,8% · 82 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 59,1% · 44 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 43,2% · 111 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Lee Sin40 trận47,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,4% · 518 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 52,2% · 113 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 54,2% · 144 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 57,0% · 86 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 59,6% · 94 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 58,3% · 163 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,0% · 38 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,7% · 187 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 46,2% · 158 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 61,8% · 102 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 44,4% · 99 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,7% · 161 trận
- Ahri41 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,5% · 202 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 54,6% · 240 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 47,4% · 171 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,8% · 143 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 41,8% · 91 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 55,0% · 169 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 60,6% · 66 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 50,4% · 137 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 56,8% · 125 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 56,3% · 199 trận
- Yunara32 trận68,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 59,5% · 247 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 55,7% · 442 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 47,4% · 154 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 50,5% · 493 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 56,5% · 308 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 46,3% · 272 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 53,8% · 236 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 60,2% · 93 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 62,8% · 43 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Lulu36 trận61,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 369 trận
- Nautilus36 trận58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 285 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 48,8% · 330 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 55,5% · 128 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 51,0% · 210 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 45,8% · 216 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 57,0% · 172 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 51,0% · 96 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 67,3% · 52 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 58,8% · 97 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 51,1% · 135 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,6% · 119 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.783 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%203 lượt chọn trên 21.472cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

