Volibear
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,8%được chọn trong 813 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,2%516 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.SoloPokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Navori Flickerblade
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox18 trận—SoloQ: 49,6% · 794 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 50,3% · 565 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 50,6% · 676 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 42,2% · 937 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 49,0% · 726 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,4% · 470 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 53,1% · 377 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,4% · 784 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,7% · 609 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.015 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,7% · 509 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,2% · 406 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,1% · 564 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 44,2% · 656 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,2% · 801 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,7% · 862 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,5% · 615 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,6% · 669 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 50,6% · 662 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 47,2% · 905 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 48,3% · 833 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.814 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,0% · 345 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,6% · 985 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 50,4% · 482 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,1% · 644 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,2% · 373 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 56,4% · 337 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.156 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,6% · 649 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 52,1% · 449 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 41,6% · 185 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,5% · 560 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,7% · 998 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 45,6% · 901 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,9% · 899 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,2% · 624 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.141 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,1% · 972 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.280 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.102 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.021 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,0% · 504 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 49,4% · 739 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,4% · 332 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 49,9% · 483 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,2% · 669 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,4% · 592 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.111 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 49,8% · 510 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,0% · 973 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,3% · 605 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,2% · 794 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.162 trận
- Yunara33 trận45,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.968 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.388 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,3% · 1.332 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,7% · 1.769 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 50,8% · 2.328 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,6% · 803 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,6% · 654 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,1% · 926 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,3% · 509 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.384 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.214 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 48,5% · 452 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,9% · 804 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,7% · 685 trận
- Lulu33 trận57,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.755 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.518 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,3% · 1.899 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,9% · 933 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,8% · 814 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 48,9% · 983 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,4% · 710 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,5% · 678 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,0% · 879 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.084 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 48,8% · 644 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.032 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 44,8% · 725 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,3% · 281 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 53,4% · 298 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,6% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.028 lượt chọn trên 1.741.276cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%447 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

