Volibear
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Volibear với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,8%được chọn trong 774 trên 27.189 trận
- Cấm
- 2,2%496 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.SoloPokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Dusk and Dawn, Navori Flickerblade và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Navori Flickerblade
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop3%38% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 25 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên588 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên1.057 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+274 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+281 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.150 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên38% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 57 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox18 trận—SoloQ: 49,9% · 805 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 50,6% · 567 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,1% · 471 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 50,7% · 676 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 41,4% · 949 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 49,1% · 740 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,6% · 476 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 53,2% · 378 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 52,4% · 786 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,0% · 618 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,4% · 413 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 51,3% · 513 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 44,5% · 659 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,3% · 339 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,2% · 811 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.024 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,1% · 881 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,6% · 622 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,0% · 679 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 51,0% · 668 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 47,2% · 915 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 47,9% · 838 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.836 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 53,4% · 348 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.002 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 50,1% · 493 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 57,2% · 341 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,7% · 1.173 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,0% · 643 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,1% · 380 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,6% · 657 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 42,6% · 188 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.000 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 45,9% · 911 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,8% · 630 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,1% · 915 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 45,1% · 1.150 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.116 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.297 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.024 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,1% · 987 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 49,9% · 740 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 48,1% · 511 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,2% · 337 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,1% · 481 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,2% · 682 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.118 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 44,9% · 603 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 50,4% · 524 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,9% · 988 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,1% · 619 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,8% · 799 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.177 trận
- Yunara32 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.022 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.406 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.362 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.795 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,6% · 654 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,8% · 2.345 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,4% · 797 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,0% · 940 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,5% · 509 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.411 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.219 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,6% · 687 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,1% · 808 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 48,6% · 463 trận
- Lulu32 trận62,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.787 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,5% · 1.919 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.524 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 44,7% · 823 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 50,9% · 943 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,9% · 998 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,9% · 724 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,2% · 880 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 47,6% · 675 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.098 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 49,2% · 652 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.045 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 45,0% · 729 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,2% · 282 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 53,3% · 302 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.720 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%408 lượt chọn trên 34.524cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

