Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,4%Hạng 153 trên 173 tướng
Chọn
0,7%được chọn trong 198 trên 28.667 trận
Cấm
1,7%400 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top60,1% từ 53,4% đến 66,5% trên 148 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    60,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 60,1% ở nghiệp dư trên 148 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 23.521 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Axiom Arc, Endless Hunger và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 23.273
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 21.877
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 74 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.861
19%số trận ở soloQ
  1. Axiom Arc
  2. Endless Hunger
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 81).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top19%+491 · tướng đường trên: +100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 1 ở mid game và 2 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

516-83 so với 599
686-182 so với 868
872-207 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Riventướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên516 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên686 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên872 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+198 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên+491 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 57,9% · 662 trận
  • Aatrox12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 646 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 46,3% · 1.108 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 52,7% · 488 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 54,2% · 354 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 49,0% · 883 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.630 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 768 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 49,5% · 444 trận
  • Qiyana5 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.103 trận
Mid10 tướng
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 459 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.088 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.068 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 797 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.061 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.877 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.884 trận
  • Aphelios12 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.104 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.165 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.223 trận
Support13 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.617 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 886 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.728 trận
  • Alistar10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 827 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.396 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%20.822 lượt chọn trên 1.741.276cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%101 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G130 trận trên 7.234
  • 0,6%G244 trận trên 7.235
  • 0,7%G3+20 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.