Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,8%Hạng 157 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 114 trên 18.051 trận
Cấm
1,2%211 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top59,1% từ 50,6% đến 67,2% trên 93 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,9%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Death's Dance, Endless Hunger, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Death's Dance, Endless Hunger, Lord Dominik's Regards (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Death's Dance, Endless Hunger và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 5.990
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt92% · 5.604
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 193
9%số trận ở soloQ
  1. Death's Dance
  2. Endless Hunger
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Death's Dance, Endless Hunger, Lord Dominik's Regards. 10% · 59 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 81).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top19%+491 · tướng đường trên: +100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 1 ở mid game và 2 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

516-83 so với 599
686-182 so với 868
872-207 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Riventướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên516 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên686 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên872 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+198 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên+491 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 60,4% · 202 trận
  • Aatrox10 trận
    —SoloQ: 49,0% · 153 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 40 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 45,6% · 406 trận
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 45,1% · 213 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 53,2% · 805 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 313 trận
Mid6 tướng
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 231 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 53,3% · 225 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 48,6% · 292 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 56,4% · 314 trận
ADC6 tướng
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 51,2% · 729 trận
  • Aphelios10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 450 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 53,5% · 361 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 540 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 55,9% · 306 trận
Support4 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 47,7% · 507 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 48,0% · 227 trận
  • Alistar7 trận
    —SoloQ: 46,6% · 262 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 49,1% · 446 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%5.309 lượt chọn trên 609.383cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%55 lượt chọn trên 21.472cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,5%G119 trận trên 4.078
  • 0,6%G226 trận trên 4.080
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.