Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,5%Hạng 166 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 248 trên 27.199 trận
Cấm
0,6%141 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,3% từ 48,6% đến 65,6% trên 89 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần92% · 3.754
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển47% · 1.900
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 25 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 233
15%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Liandry's Torment
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter (27%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop10%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa-209 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa-408 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa2,7 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa269 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 103 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 83 trận
  • Gangplank6 trận
    —SoloQ: 41,7% · 96 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 62,1% · 103 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 65,2% · 69 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 260 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 50,3% · 165 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 48,9% · 174 trận
  • Sejuani6 trận
    —SoloQ: 45,8% · 48 trận
  • Cho'Gath5 trận
    —SoloQ: 55,3% · 123 trận
Mid4 tướng
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 168 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 48,9% · 176 trận
  • Lissandra5 trận
    —SoloQ: 49,4% · 83 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 44,2% · 77 trận
ADC7 tướng
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 55,6% · 232 trận
  • Lucian7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 157 trận
  • Xayah7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 103 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 53,9% · 308 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 339 trận
Support6 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 284 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 237 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 109 trận
  • Thresh6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 305 trận
  • Nami5 trận
    —SoloQ: 48,4% · 161 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.475 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%60 lượt chọn trên 34.524cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,2%G116 trận trên 6.733
  • 0,4%G230 trận trên 6.735
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.